Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 11. Unit 10: Our summer holidays

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 10.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

ere trong were thường có âm /ɜː/ ở cách đọc Anh-Anh, where có /eə/; giọng Anh-Mỹ có âm r tương ứng. Chú ýnghĩa: were là động từ quá khứ, where hỏi ở đâu.

Từ trọng tâm:were,where. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng. Khi đọc rõ từng từ theo Anh-Mỹ: were /wɝː/, where /wer/; were có thể đọc nhẹ /wɚ/ trong câu. Không bắt phân biệt hai từ chỉ bằng âm r.

Đọc hiểu và viết

Last summer, I was in Hoi An with my family. The town was beautiful. Last weekend, I was at home. I was not at the campsite.

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: were — vỗ tay — where — vỗ tay.

Where were you last summer? We were on the beach.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Sơ đồ kì nghỉ hè trước. Viết tên nơi nghỉ ở giữa giấy, nối ba nhánh Place–Food–People. Điền các tính từ đã học; ghi rõ nếu kể chuyến đi tưởng tượng. Nhìn sơ đồ, kể về mùa hè trước với was/were, không kể như việc đang diễn ra.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Chuyến đi tưởng tượng: Hue → river: beautiful; food: good; people: friendly; with: aunt.

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): Last summer, I was in Hue. I was with my aunt. The river was beautiful. The food was good. The people were friendly.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Làm tấm bưu thiếp về kì nghỉ trước, vẽ nơi đã ở, viết 3 câu và trình bày.

    Mẫu: Last summer, I was in Hue. I was with my aunt. The river was beautiful.

Từ vựng

  • at the beach

    ở bãi biển

  • at the campsite

    ở khu cắm trại

  • in the countryside

    ở vùng quê

  • in the city

    ở thành phố

  • last summer

    mùa hè trước

  • last weekend

    cuối tuần trước

  • yesterday

    hôm qua

  • holiday

    kì nghỉ

Ghi nhớ

Nói nơi đã ở dùngwas/were, không dùngam/is/are cho quá khứ. HỏiYou: Were you…? nhưng đápI: Yes, I was/No, I wasn’t. Where were you…? hỏi địa điểm. Dùngat the beach/campsite, in+tên thành phố. Last summer, last weekend không cần giới từin/on ở trước.

Dễ nhầm

  • Last summer, last weekend không cần giới từin/on ở trước.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Khi đọc rõ were và where theo Anh-Mỹ, nguyên âm ở hai từ này thế nào?

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    Last summer, I was in Hoi An with my family. The town was beautiful. Last weekend, I was at home. I was not at the campsite.

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Mùa hè trước bạn kể chuyện ở đâu?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    The child was at the campsite last weekend.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: I in Da Nang last summer.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề sơ đồ kì nghỉ hè trước, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Chuyến đi tưởng tượng: Hue → river: beautiful; food: good; people: friendly; with: aunt.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Sơ đồ kì nghỉ hè trước: Viết tên nơi nghỉ ở giữa giấy, nối ba nhánh Place–Food–People. Điền các tính từ đã học; ghi rõ nếu kể chuyến đi tưởng tượng. Nhìn sơ đồ, kể về mùa hè trước với was/were, không kể như việc đang diễn ra.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Chuyến đi tưởng tượng: Hue → river: beautiful; food: good; people: friendly; with: aunt.

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: were — vỗ tay — where — vỗ tay.

    Đọc hai câu: Where were you last summer? We were on the beach.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay