Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 4. Unit 3: Our friends

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Our friends, Lesson 1.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.

Từ/cụm từNghĩa
thisđây
thatkia
friendbạn
Mrông, thầy

Hội thoại tự luyện: This is my friend, Bao. — Hello, Bao.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: this, that; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: This is my friend.. Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s sing — lời luyện nhịp nguyên bản

Vỗ nhịp đều, đọc rồi ngân theo giai điệu em tự chọn. Đây là lời luyện mới, không phải lời ca trong sách:

this, that, say with me!
friend, Mr, one, two, three!

Sau mỗi dòng, nói trọn mẫu: Hello, Bao. Mục đích là nhịp và cách phát âm, không chấm giọng hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    This is my friend, Bao.

    Xem lời giải

    Hello, Bao.

    Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.

Từ vựng

  • this

    đây

  • that

    kia

  • friend

    bạn

  • Mr

    ông, thầy

Ghi nhớ

Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    This my friend.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1my
    2. 2is
    3. 3friend.
    4. 4This
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!

    Ai được giới thiệu bằng This is?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: This is my friend, Bao. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay