1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| this | đây |
| that | kia |
| friend | bạn |
| Mr | ông, thầy |
Hội thoại tự luyện: This is my friend, Bao. — Hello, Bao.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.