1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Xác nhận tên: Is this/that + tên? Đáp Yes, it is hoặc No, it isn’t. It’s + tên đúng. Trong mẫu xác nhận người được chỉ của bài này, dùng it theo mẫu, không đổi thành I.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| yes | vâng, có |
| no | không |
| it | nó, người được chỉ |
| Ms | cô |
Hội thoại tự luyện: Is that Mai? (Đó đúng là Mai.) — Yes, it is.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.