1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi tên: What’s your name? Đáp My name’s + tên hoặc I’m + tên. What’s = What is; name’s = name is. your chỉ tên người đang được hỏi.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| name | tên |
| my | của tôi |
| your | của bạn |
| what | gì |
Hội thoại tự luyện: What's your name? — My name's Huy.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.