Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 3. Unit 2: Our names

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Our names, Lesson 2.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.

Từ/cụm từNghĩa
sixsáu
sevenbảy
eighttám
ninechín
tenmười

Hội thoại tự luyện: How old are you? — I'm nine years old.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: six, seven; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: I’m nine years old. (9). Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s play — nghe, chọn, đổi vai

Chuẩn bị bốn thẻ: six, seven, eight, nine. Một bạn nói một từ, bạn kia tìm thẻ rồi dùng mẫu I'm nine years old. với từ phù hợp. Đúng từ và đúng mẫu được một điểm; sau bốn lượt đổi vai. Nếu học một mình, úp thẻ rồi rút và nói, ghi lại từ cần luyện thêm.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    How old are you?

    Xem lời giải

    I'm nine years old.

    Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.

Từ vựng

  • six

    sáu

  • seven

    bảy

  • eight

    tám

  • nine

    chín

  • ten

    mười

Ghi nhớ

Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    I’m years old. (9)

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1old
    2. 2are
    3. 3How
    4. 4you?
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.

    Người tự giới thiệu thứ hai tên là gì?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: How old are you? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay