1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| six | sáu |
| seven | bảy |
| eight | tám |
| nine | chín |
| ten | mười |
Hội thoại tự luyện: How old are you? — I'm nine years old.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.