Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 2. Unit 1: Hello

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt và phát âm các âm trong hello, bye.
  • Đọc hiểu văn bản ngắn, viết câu và hoàn thành dự án của Unit.

Bài giảng

1–2. Listen and repeat · Listen and choose

h trong hello: /h/ — thở nhẹ, không rung cổ.

b trong bye: /b/ — mím môi rồi bật, cổ rung.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

  1. Let’s chant — luyện nhịp với lời mới

Đọc từng từ theo hai nhịp rồi vỗ tay: hello — bye. Luyện câu theo lời nguyên bản: “Say hello, say bye. Say them slowly, say them well.” Sau đó đặt từ vào câu của Unit. Không thêm âm ơ vào cuối phụ âm và không đọc quá nhanh để theo nhịp.

4–5. Read and complete · Let’s write

Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!

Cách đọc: tìm người/vật được nói tới, gạch thông tin trả lời câu hỏi; không suy ra điều đoạn chưa nói. Khi viết 2–3 câu, chọn hai mẫu của Unit và thay thông tin thật hoặc tưởng tượng. Đọc lại để kiểm tra mẫu, từ, chữ hoa và dấu câu.

Mẫu giao tiếp để vận dụng: Hi, An. I’m Linh. I'm fine, thank you.

  1. Project — Hello

Làm thẻ học sinh ghi tên, lớp, trường. Chào và tự giới thiệu khi trình bày thẻ. Không ghi địa chỉ hay số điện thoại.

Làm theo ba bước: chuẩn bị vật liệu an toàn; viết từ khoá và tập nói; trình bày rồi mời một câu hỏi. Sản phẩm không chấm theo độ đẹp hay chi phí. Người lớn nhận xét thông tin, cách dùng tiếng Anh và cách lắng nghe.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Đọc hai từ hello, bye và giải thích cách đọc phần được học.

    Xem lời giải

    h trong hello: /h/ — thở nhẹ, không rung cổ.

    b trong bye: /b/ — mím môi rồi bật, cổ rung.

    Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

Từ vựng

  • hello

    xin chào

  • bye

    tạm biệt

Ghi nhớ

Âm/chữ trọng tâm: h trong hello; b trong bye. Hỏi thăm bằng How are you? Đáp I’m fine, thank you. Khi ra về nói Goodbye hoặc Bye. Đừng dùng Goodbye khi mới gặp. Nói giọng thân thiện, nhìn người nghe.

Dễ nhầm

  • Cùng cách viết không luôn có cùng âm; dựa vào từ cụ thể và mẫu nghe, không áp dụng một quy tắc cho mọi từ.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe rồi chọn từ đúng.

  2. Câu 2Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

    ÝĐúngSai
    a)hello có nhóm chữ “h” được luyện trong bài.
    b)Âm trọng tâm trong hello và bye giống nhau.
  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: ello.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!

    Bạn tự giới thiệu đầu tiên trong đoạn tên là gì?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!

    Hoa chào tạm biệt ai?

  7. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết 2–3 câu theo chủ đề Hello. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project: Làm thẻ học sinh ghi tên, lớp, trường. Chào và tự giới thiệu khi trình bày thẻ. Không ghi địa chỉ hay số điện thoại. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay