1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Nói em đang làm gì ngay lúc này: I’m + động từ -ing. I’m reading. I’m dancing. I’m cooking. Phải có am (I’m), không chỉ viết I reading.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| singing | đang hát |
| dancing | đang nhảy |
| reading | đang đọc |
| cooking | đang nấu ăn |
Hội thoại tự luyện: Nói em đang đọc. — I’m reading.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.