1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Hỏi hành động đang diễn ra: What are you doing? I’m + hoạt động -ing. listening to music phải có to. Phân biệt I play basketball at break time (thói quen) với I’m playing basketball (đang chơi).
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| playing basketball | đang chơi bóng rổ |
| drawing a picture | đang vẽ tranh |
| watching TV | đang xem ti vi |
| listening to music | đang nghe nhạc |
Hội thoại tự luyện: What are you doing? (nghe nhạc) — I’m listening to music.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.