Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 22. Unit 18: Playing and doing

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Dùng đúng từ vựng và mẫu giao tiếp của Playing and doing, Lesson 2.
  • Nghe nhận biết, đọc hiểu, hoàn thành câu và thực hành nói có phản hồi.

Bài giảng

1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk

Hỏi hành động đang diễn ra: What are you doing? I’m + hoạt động -ing. listening to music phải có to. Phân biệt I play basketball at break time (thói quen) với I’m playing basketball (đang chơi).

Từ/cụm từNghĩa
playing basketballđang chơi bóng rổ
drawing a pictuređang vẽ tranh
watching TVđang xem ti vi
listening to musicđang nghe nhạc

Hội thoại tự luyện: What are you doing? (nghe nhạc) — I’m listening to music.

Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

4–5. Listen and choose · Read and complete

Khi nghe, lượt một tìm từ chính: playing basketball, drawing a picture; lượt hai kiểm tra toàn câu, không chỉ đoán từ đầu. Không mở lời giải trước khi nghe.

Khi đọc, xác định người nói và điều được hỏi. Mẫu điền của bài: I’m listening to music.. Phân biệt với các câu sai do thay từ không đúng nghĩa hoặc sai dạng. Viết lại cả câu sau khi điền rồi đọc thành tiếng.

  1. Let’s play — nghe, chọn, đổi vai

Chuẩn bị bốn thẻ: playing basketball, drawing a picture, watching TV, listening to music. Một bạn nói một từ, bạn kia tìm thẻ rồi dùng mẫu I’m listening to music. với từ phù hợp. Đúng từ và đúng mẫu được một điểm; sau bốn lượt đổi vai. Nếu học một mình, úp thẻ rồi rút và nói, ghi lại từ cần luyện thêm.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What are you doing? (nghe nhạc)

    Xem lời giải

    I’m listening to music.

    Hỏi hành động đang diễn ra: What are you doing? I’m + hoạt động -ing. listening to music phải có to. Phân biệt I play basketball at break time (thói quen) với I’m playing basketball (đang chơi).

Từ vựng

  • playing basketball

    đang chơi bóng rổ

  • drawing a picture

    đang vẽ tranh

  • watching TV

    đang xem ti vi

  • listening to music

    đang nghe nhạc

Ghi nhớ

Hỏi hành động đang diễn ra: What are you doing? I’m + hoạt động -ing. listening to music phải có to. Phân biệt I play basketball at break time (thói quen) với I’m playing basketball (đang chơi).

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Phân biệt I play basketball at break time (thói quen) với I’m playing basketball (đang chơi).

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    I’m listening music.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  6. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1am
    2. 2watching
    3. 3I
    4. 4TV.
  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn sau rồi trả lời.

    I’m at home. I’m drawing a picture. My sister is singing. My brother is listening to music.

    Anh/em trai đang làm gì?

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành nói theo tình huống: What are you doing? (nghe nhạc) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay