Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 21. Unit 17: Our toys

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt và phát âm các âm trong kite, toy.
  • Đọc hiểu văn bản ngắn, viết câu và hoàn thành dự án của Unit.

Bài giảng

1–2. Listen and repeat · Listen and choose

i trong kite: /aɪ/ — chuyển a sang i, e cuối không đọc riêng.

oy trong toy: /ɔɪ/ — chuyển o sang i, không đọc tách o-y.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

  1. Let’s chant — luyện nhịp với lời mới

Đọc từng từ theo hai nhịp rồi vỗ tay: kite — toy. Luyện câu theo lời nguyên bản: “Say kite, say toy. Say them slowly, say them well.” Sau đó đặt từ vào câu của Unit. Không thêm âm ơ vào cuối phụ âm và không đọc quá nhanh để theo nhịp.

4–5. Read and complete · Let’s write

Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.

Cách đọc: tìm người/vật được nói tới, gạch thông tin trả lời câu hỏi; không suy ra điều đoạn chưa nói. Khi viết 2–3 câu, chọn hai mẫu của Unit và thay thông tin thật hoặc tưởng tượng. Đọc lại để kiểm tra mẫu, từ, chữ hoa và dấu câu.

Mẫu giao tiếp để vận dụng: She has a kite. They have two buses.

  1. Project — Our toys

Làm hoặc mang đồ chơi an toàn như máy bay giấy; theo nhóm giới thiệu đồ chơi từng bạn bằng he/she has và đồ chơi cả nhóm bằng they have.

Chuẩn bị sản phẩm bằng vật liệu an toàn, tập ba lượt nói, trình bày và trả lời một câu hỏi. Người lớn đánh giá nội dung, tiếng Anh và hợp tác, không chấm theo chi phí.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Đọc hai từ kite, toy và giải thích cách đọc phần được học.

    Xem lời giải

    i trong kite: /aɪ/ — chuyển a sang i, e cuối không đọc riêng.

    oy trong toy: /ɔɪ/ — chuyển o sang i, không đọc tách o-y.

    Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

Từ vựng

  • kite

    diều

  • toy

    đồ chơi

Ghi nhớ

Âm/chữ trọng tâm: i trong kite; oy trong toy. Nói nhiều bạn có đồ chơi: They have + đồ chơi. They là họ/các bạn ấy; sau they dùng have. Một món dùng a, hai món trở lên dùng số và danh từ số nhiều; bus thành buses.

Dễ nhầm

  • Cùng cách viết không luôn có cùng âm; dựa vào từ cụ thể và mẫu nghe, không áp dụng một quy tắc cho mọi từ.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe rồi chọn từ đúng.

  2. Câu 2Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

    ÝĐúngSai
    a)kite có nhóm chữ “i” được luyện trong bài.
    b)Âm trọng tâm trong kite và toy giống nhau.
  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: kte.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.

    Lan có gì?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.

    Cả hai có mấy gấu bông?

  7. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết 2–3 câu theo chủ đề Our toys. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project: Làm hoặc mang đồ chơi an toàn như máy bay giấy; theo nhóm giới thiệu đồ chơi từng bạn bằng he/she has và đồ chơi cả nhóm bằng they have. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả và chuẩn bị ba lượt nói.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay