1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Nói một bạn có đồ chơi: He/She has a + danh từ số ít; He/She has + số lượng + danh từ số nhiều. Sau he/she dùng has, không dùng have.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| car | ô tô đồ chơi |
| kite | diều |
| train | tàu hoả đồ chơi |
| plane | máy bay đồ chơi |
Hội thoại tự luyện: Nói cô ấy có một con diều. — She has a kite.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

