Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 17. Unit 14: My bedroom

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt và phát âm các âm trong room, door.
  • Đọc hiểu văn bản ngắn, viết câu và hoàn thành dự án của Unit.

Bài giảng

1–2. Listen and repeat · Listen and choose

oo trong room: /uː/ — môi tròn, âm u kéo dài.

oo trong door: /ɔː/ — âm o mở dài trong giọng Anh; giọng Mỹ có r.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

  1. Let’s chant — luyện nhịp với lời mới

Đọc từng từ theo hai nhịp rồi vỗ tay: room — door. Luyện câu theo lời nguyên bản: “Say room, say door. Say them slowly, say them well.” Sau đó đặt từ vào câu của Unit. Không thêm âm ơ vào cuối phụ âm và không đọc quá nhanh để theo nhịp.

4–5. Read and complete · Let’s write

My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.

Cách đọc: tìm người/vật được nói tới, gạch thông tin trả lời câu hỏi; không suy ra điều đoạn chưa nói. Khi viết 2–3 câu, chọn hai mẫu của Unit và thay thông tin thật hoặc tưởng tượng. Đọc lại để kiểm tra mẫu, từ, chữ hoa và dấu câu.

Mẫu giao tiếp để vận dụng: There is a bed in the room. They’re new.

  1. Project — My bedroom

Vẽ phòng ngủ của em hoặc phòng tưởng tượng; giới thiệu đồ vật, số lượng và hai đặc điểm.

Làm theo ba bước: chuẩn bị vật liệu an toàn; viết từ khoá và tập nói; trình bày rồi mời một câu hỏi. Sản phẩm không chấm theo độ đẹp hay chi phí. Người lớn nhận xét thông tin, cách dùng tiếng Anh và cách lắng nghe.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Đọc hai từ room, door và giải thích cách đọc phần được học.

    Xem lời giải

    oo trong room: /uː/ — môi tròn, âm u kéo dài.

    oo trong door: /ɔː/ — âm o mở dài trong giọng Anh; giọng Mỹ có r.

    Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

Từ vựng

  • room

    phòng

  • door

    cửa ra vào

Ghi nhớ

Âm/chữ trọng tâm: oo trong room; oo trong door. Miêu tả một vật: It’s big/small/new/old. Nhiều vật: They’re big/small/new/old. Một tính từ có thể đứng trước danh từ: a small bed. Không thêm s vào big, small, new, old.

Dễ nhầm

  • Cùng cách viết không luôn có cùng âm; dựa vào từ cụ thể và mẫu nghe, không áp dụng một quy tắc cho mọi từ.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe rồi chọn từ đúng.

  2. Câu 2Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

    ÝĐúngSai
    a)room có nhóm chữ “oo” được luyện trong bài.
    b)Âm trọng tâm trong room và door giống nhau.
  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: rm.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.

    Phòng ngủ to hay nhỏ?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.

    Có mấy cửa sổ?

  7. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết 2–3 câu theo chủ đề My bedroom. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project: Vẽ phòng ngủ của em hoặc phòng tưởng tượng; giới thiệu đồ vật, số lượng và hai đặc điểm. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay