1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Mời đồ ăn/uống: Would you like some + món? Nhận lời: Yes, please. Từ chối lịch sự: No, thanks. some dùng với các món trong bài, không hỏi tuổi hay tên.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| beans | đậu |
| fish | cá |
| meat | thịt |
| juice | nước ép |
Hội thoại tự luyện: Would you like some juice? (Nhận lời.) — Yes, please.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

