Tiếng Anh 3
Tiếng AnhLớp 3Phần 18. Unit 15: At the dining table

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt và phát âm các âm trong bread, meat.
  • Đọc hiểu văn bản ngắn, viết câu và hoàn thành dự án của Unit.

Bài giảng

1–2. Listen and repeat · Listen and choose

ea trong bread: /e/ — âm e ngắn, không kéo thành i.

ea trong meat: /iː/ — âm i dài; cùng chữ ea nhưng âm khác bread.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

  1. Let’s chant — luyện nhịp với lời mới

Đọc từng từ theo hai nhịp rồi vỗ tay: bread — meat. Luyện câu theo lời nguyên bản: “Say bread, say meat. Say them slowly, say them well.” Sau đó đặt từ vào câu của Unit. Không thêm âm ơ vào cuối phụ âm và không đọc quá nhanh để theo nhịp.

4–5. Read and complete · Let’s write

At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.

Cách đọc: tìm người/vật được nói tới, gạch thông tin trả lời câu hỏi; không suy ra điều đoạn chưa nói. Khi viết 2–3 câu, chọn hai mẫu của Unit và thay thông tin thật hoặc tưởng tượng. Đọc lại để kiểm tra mẫu, từ, chữ hoa và dấu câu.

Mẫu giao tiếp để vận dụng: Yes, please. I'd like some water, please.

  1. Project — At the dining table

Khảo sát ba bạn muốn ăn và uống gì; lập bảng hai cột food/drink rồi thực hành mời lịch sự.

Làm theo ba bước: chuẩn bị vật liệu an toàn; viết từ khoá và tập nói; trình bày rồi mời một câu hỏi. Sản phẩm không chấm theo độ đẹp hay chi phí. Người lớn nhận xét thông tin, cách dùng tiếng Anh và cách lắng nghe.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Đọc hai từ bread, meat và giải thích cách đọc phần được học.

    Xem lời giải

    ea trong bread: /e/ — âm e ngắn, không kéo thành i.

    ea trong meat: /iː/ — âm i dài; cùng chữ ea nhưng âm khác bread.

    Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

Từ vựng

  • bread

    bánh mì

  • meat

    thịt

Ghi nhớ

Âm/chữ trọng tâm: ea trong bread; ea trong meat. Hỏi muốn ăn gì: What would you like to eat? Hỏi uống gì: What would you like to drink? Đáp I’d like some + món + please. I’d like = I would like. eat đi với đồ ăn, drink đi với đồ uống.

Dễ nhầm

  • Cùng cách viết không luôn có cùng âm; dựa vào từ cụ thể và mẫu nghe, không áp dụng một quy tắc cho mọi từ.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe rồi chọn từ đúng.

  2. Câu 2Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

    ÝĐúngSai
    a)bread có nhóm chữ “ea” được luyện trong bài.
    b)Âm trọng tâm trong bread và meat giống nhau.
  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: brd.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.

    Người kể muốn uống gì?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

    At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.

    Bạn của người kể muốn ăn gì?

  7. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết 2–3 câu theo chủ đề At the dining table. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project: Khảo sát ba bạn muốn ăn và uống gì; lập bảng hai cột food/drink rồi thực hành mời lịch sự. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay