Ôn theo chủ đề và mẫu câu
My family: Hỏi người thân được chỉ: Who’s this/that? It’s my + quan hệ gia đình. Who’s = Who is. mother, father, brother, sister là danh từ chỉ quan hệ; my nghĩa là của em. Hỏi tuổi người khác: How old is he/she? He’s/She’s + tuổi. he nói về nam, she nói về nữ. Đọc rõ thirteen đến nineteen với phần teen; twenty là 20, không phải twelve.
Jobs: Hỏi nghề nghiệp: What’s his/her job? He’s/She’s a + nghề. his là của nam, her là của nữ. a doctor, a driver, a nurse, a worker. Không đoán nghề theo giới tính: mọi người đều có thể làm nghề mình phù hợp. Xác nhận nghề: Is he/she a + nghề? Yes, he/she is. No, he/she isn’t. Có thể thêm nghề đúng: She’s a cook. Trả lời he hoặc she khớp với người được hỏi.
My house: Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu. Hỏi vị trí nhiều đồ vật: Where are the + danh từ số nhiều? They’re in the + phòng hoặc on the + đồ vật. in là ở trong; on là trên bề mặt. Không dùng It’s cho nhiều vật.
My bedroom: Nói trong phòng có một vật: There is a + vật + in the room. There’s = There is. Nhiều vật: There are + số lượng + danh từ số nhiều. There are two windows. Miêu tả một vật: It’s big/small/new/old. Nhiều vật: They’re big/small/new/old. Một tính từ có thể đứng trước danh từ: a small bed. Không thêm s vào big, small, new, old.
At the dining table: Mời đồ ăn/uống: Would you like some + món? Nhận lời: Yes, please. Từ chối lịch sự: No, thanks. some dùng với các món trong bài, không hỏi tuổi hay tên. Hỏi muốn ăn gì: What would you like to eat? Hỏi uống gì: What would you like to drink? Đáp I’d like some + món + please. I’d like = I would like. eat đi với đồ ăn, drink đi với đồ uống.