1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Miêu tả một vật: It’s big/small/new/old. Nhiều vật: They’re big/small/new/old. Một tính từ có thể đứng trước danh từ: a small bed. Không thêm s vào big, small, new, old.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| big | to, lớn |
| small | nhỏ |
| new | mới |
| old | cũ |
Hội thoại tự luyện: Những chiếc ghế đều mới. — They’re new.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.