1–3. Look, listen and repeat · Listen, point and say · Let’s talk
Nói trong phòng có một vật: There is a + vật + in the room. There’s = There is. Nhiều vật: There are + số lượng + danh từ số nhiều. There are two windows.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| bed | giường |
| desk | bàn học |
| door | cửa ra vào |
| window | cửa sổ |
Hội thoại tự luyện: Trong phòng có một chiếc giường. — There is a bed in the room.
Đọc chậm hai lượt; đổi tên hoặc từ gợi ý; một người hỏi, một người đáp. Dùng nút nghe trong bài tập để bắt chước âm, rồi nói không nhìn mẫu.

