Tiếng Anh 2
Tiếng AnhLớp 2Unit 8. In the village

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái V v và âm /v/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ village, van, volleyball.

Bài giảng

Ở làng quê

Làng của bạn Tuấn có lũy tre xanh, cây đa đầu làng và những ngôi nhà mái ngói. Chiều chiều, các anh chị chơi bóng chuyền ở sân đình, còn chiếc xe tải nhỏ chở rau ra chợ.

Một ngôi làng Việt Nam yên bình

Trong Unit 8 em sẽ học:

  • chữ cái V v và âm /v/;
  • từ mới village, van, volleyball;
  • giới thiệu: This is a van. và hỏi bạn có vẽ được không: Can you draw a van?

Chữ V v và âm /v/

Chữ V in hoa và v thường

  • Chữ v trong van, village, volleyball ghi âm /v/ – giống chữ v trong tiếng Việt (voi, vẽ).
  • Cách đọc: răng trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy hơi ra, cổ rung. Đặt ngón tay lên cổ, em sẽ thấy rung.
  • Đừng nhầm /v/ với /b/ (hai môi mím) hay /w/ (tròn môi, không chạm răng).
  • Chữ V in hoa và v thường có cùng hình – hai nét xiên gặp nhau ở dưới.

Từ mới

TừĐọc làNghĩa
village/ˈvɪlɪdʒ/ngôi làng
van/væn/xe tải nhỏ (xe van)
volleyball/ˈvɒlibɔːl/quả bóng chuyền; môn bóng chuyền
  • village: phần cuối -age đọc là /ɪdʒ/ (âm cuối /dʒ/ có rung cổ, không phải /tʃ/ trong itch) – không đọc là “ây-giơ”.
  • van: chữ a đọc /æ/ giống trong jam.
  • volleyball = volley + ball (quả bóng – đã học ở lớp 1).

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào tranh ở phần Từ vựng và nói: village!, van!, volleyball!

Thử thách răng và môi: nói thật chậm vvvv-an, kiểm tra trong gương xem răng trên có chạm môi dưới không.

Từ vựng

  • village/ˈvɪlɪdʒ/ · n

    ngôi làng

    This is my village.

  • van/væn/ · n

    xe tải nhỏ (xe van)

    This is a van.

  • volleyball/ˈvɒlibɔːl/ · n

    quả bóng chuyền; môn bóng chuyền

    Can you draw a volleyball?

Ghi nhớ

Chữ v trong các từ của bài ghi âm /v/: răng trên chạm môi dưới, cổ rung. Từ mới: village (ngôi làng), van (xe tải nhỏ), volleyball (bóng chuyền).

Dễ nhầm

  • Đọc /v/ thành /b/ (ban thay vì van): răng trên phải chạm môi dưới.
  • Đọc village thành “vi-lây-giơ”: đúng là /ˈvɪlɪdʒ/.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ v.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    xe tải nhỏ

    Điền chữ cái còn thiếu: an

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ volleyball được ghép từ volley và từ nào em đã học?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ xe trong tranh.