Tiếng Anh 2
Tiếng AnhLớp 2Unit 2. In the backyard

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái K k và âm /k/ ở đầu và cuối từ.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ kite, bike, kitten.

Bài giảng

Ở sân sau nhà

Chiều chủ nhật, các bạn nhỏ ra sân sau nhà (backyard) chơi: bạn thả diều, bạn đạp xe, bạn chơi với chú mèo con.

Bạn trai thả diều ở sân sau nhà

Trong Unit 2 em sẽ học:

  • chữ cái K k và âm /k/;
  • từ mới kite, bike, kitten;
  • nói bạn đang làm gì: He's flying a kite. và hỏi: Is she riding a bike?

Chữ K k và âm /k/

Chữ K in hoa và k thường

  • Chữ k trong kite, bike, kitten ghi âm /k/ – giống âm c/k trong tiếng Việt (cá, kem), nhưng bật hơi mạnh hơn.
  • Cách đọc: nâng cuống lưỡi chạm lên phía trong vòm miệng, rồi bật hơi ra, cổ không rung.
  • Ở lớp 1 em đã gặp âm /k/ viết bằng chữ c (cat, cake). Hôm nay âm /k/ được viết bằng chữ k.
  • Âm /k/ có thể đứng đầu từ (kite, kitten) hoặc cuối từ (bike – chữ e cuối không đọc).

Từ mới

TừĐọc làNghĩa
kite/kaɪt/con diều
bike/baɪk/xe đạp
kitten/ˈkɪtn/mèo con
  • kite và bike có chữ e ở cuối nhưng không đọc; chữ i trong hai từ này đọc là /aɪ/ (ai).
  • kitten có chữ i đọc ngắn /ɪ/ (i) và hai chữ tt. Kitten là mèo con; mèo lớn là cat (đã học ở lớp 1).
  • Nhớ đọc rõ âm cuối: bike có /k/ ở cuối, kite có /t/ ở cuối.

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào từng tranh ở phần Từ vựng và nói to: kite!, bike!, kitten!

Trò chơi Âm ở đâu?: bố mẹ đọc một từ, em giơ tay trái nếu âm /k/ ở đầu từ (kite, kitten), giơ tay phải nếu âm /k/ ở cuối từ (bike).

Từ vựng

  • kite/kaɪt/ · n

    con diều

    He's flying a kite.

  • bike/baɪk/ · n

    xe đạp

    He's riding a bike.

  • kitten/ˈkɪtn/ · n

    mèo con

    She's playing with a kitten.

Ghi nhớ

Trong các từ của bài, chữ k ghi âm /k/; tên chữ cái K là /keɪ/. Âm /k/ ở đầu từ: kite (con diều), kitten (mèo con); ở cuối từ: bike (xe đạp).

Dễ nhầm

  • Đọc kite thành “ki-tê”: chữ e cuối không đọc, đọc là /kaɪt/.
  • Nhầm kitten (mèo con) với kite (con diều): kitten có thêm -ten ở cuối.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe từ. Âm /k/ nằm ở đâu trong từ?

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ có chữ k.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    con diều

    Điền chữ cái còn thiếu: ite

  9. Câu 9Mức 3Điền vào chỗ trống

    mèo con

    Viết các chữ cái còn thiếu: kien

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ vật trong tranh.