Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1021
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ quả trong tranh.

Đáp án: mango / a mango

Tranh vẽ quả xoài – mango. Đánh vần: m – a – n – g – o.

#1022
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Đâu là người, không phải con vật hay đồ ăn?

  • A.mouse
  • B.mango
  • C.mother
  • D.monkey

mother (mẹ) là người. mouse (chuột), monkey (khỉ) là con vật; mango (xoài) là quả.

#1023
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con khỉ
  • B.con chuột
  • C.mẹ

There's a monkey. – Có một con khỉ.

#1024
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con khỉ
  • B.cây lau nhà
  • C.quả xoài

There's a mango. – Có một quả xoài.

#1025
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Chữ nào là chữ m thường?

  • A.n
  • B.m
  • C.w
  • D.M

Chữ m thường có hai vòng cầu. n chỉ có một vòng; w là hình sóng nhọn ở dưới; M là chữ in hoa.

#1026
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành câu chant: Mouse, mouse – (1)jump/squeak/yum, squeak, squeak!

Đáp án: (1) squeak

Chuột kêu squeak (chít chít): Mouse, mouse – squeak, squeak, squeak!

#1027
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuGhép nối

Nối con vật, đồ ăn với câu chant phù hợp.

  • mango → Mmm – yum!
  • monkey → jump, jump, jump
  • mouse → squeak, squeak

Xoài ngon – yum; khỉ nhảy – jump; chuột kêu – squeak.

#1028
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi ý.

  • a)Em nghe thấy từ mouse.Đ
  • b)Em nghe thấy từ mango.S
  • c)Em nghe thấy từ monkey.Đ

Câu em nghe: A monkey and a mouse. – có monkey và mouse, không có mango.

#1029
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.mẹ
  • B.con chuột
  • C.con khỉ

Từ cuối câu là mouse – một tiếng “mao-s”. Chọn tranh con chuột.

#1030
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chữ nào có hai vòng cầu?

  • A.n
  • B.h
  • C.m

Chữ m thường có hai vòng cầu; n và h chỉ có một.

#1031
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụngĐiền vào chỗ trống

Điền m hoặc n:

mẹ

(1)m/nother

quả xoài

(2)m/nango

Đáp án: (1) m; (2) m

Cả hai từ bắt đầu bằng âm /m/ (ngậm môi): mother (mẹ), mango (xoài). Chữ n đọc là /n/ – không ngậm môi.

#1032
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụngSắp xếp thứ tự

con chuột

Sắp xếp các chữ cái để được từ chỉ con vật trong tranh.

  1. m
  2. o
  3. u
  4. s
  5. e

Tranh là con chuột – mouse: m – o – u – s – e.

#1033
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con khỉ
  • B.con chuột
  • C.con ngựa

That's a monkey. – Đó là một con khỉ.

#1034
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con dê
  • B.con chuột
  • C.con ngựa

That's a horse. – Đó là một con ngựa (đã học ở Unit 8).

#1035
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

That's a mouse. nghĩa là gì?

  • A.Đây là con chuột của mình.
  • B.Đó là một con chuột.
  • C.Có bao nhiêu con chuột?

That's a … = Đó là một …; mouse = con chuột.

#1036
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

quả xoài

That's a (1)monkey/mango/mouse.

Đáp án: (1) mango

Tranh là quả xoài nên câu đúng là That's a mango.

#1037
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. That's
  2. a
  3. monkey.

That's a monkey. – Đó là một con khỉ.

#1038
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nam cầm quả táo trên tay. Nam nói:

  • A.This is an apple.
  • B.That's an apple.
  • C.How many apple?

Đồ vật ở gần (cầm trên tay) thì dùng This is: This is an apple. That's dùng khi chỉ vật ở xa.

#1039
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Mai chỉ tay vào chú khỉ ở xa trên cây. Mai nói:

  • A.This is a monkey.
  • B.That's a monkey.
  • C.Touch your monkey.

Con vật ở xa thì dùng That's: That's a monkey.

#1040
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuĐúng / Sai

Nhìn tranh. Bạn nhỏ chỉ ra xa và nói: “That's a mouse.” Câu nói có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Tranh vẽ con khỉ (monkey), không phải con chuột. Câu đúng: That's a monkey. → Sai.