Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10281
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “Look at the lemons.”, từ “Look” yêu cầu bạn làm gì?

  • A.Viết
  • B.Nhìn
  • C.Ăn

Look có nghĩa là nhìn; câu này không yêu cầu ăn hay viết.

#10282
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chiếc lá được tô màu xanh lá. Hoàn thành: “A ___ leaf.”

  • A.lake
  • B.yellow
  • C.green

Green đúng với màu xanh lá đã cho; yellow là màu vàng.

#10283
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

So sánh “Look at the lake.” và “Look at the leaf.” Phần nào được giữ nguyên?

  • A.lake
  • B.Look at the
  • C.leaf

Cả hai câu đều bắt đầu bằng Look at the; từ chỉ vật ở cuối câu thay đổi.

#10284
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em có thẻ “a”, “green”, “leaf”, “yellow”. Muốn ghép “một chiếc lá xanh”, em bỏ thẻ nào?

  • A.leaf
  • B.green
  • C.yellow

Cụm cần ghép là a green leaf, không dùng yellow.

#10285
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A little leaf. A big lake.” Hai từ “little” và “big” được dùng để nói về điều gì?

  • A.Kích thước
  • B.Số lượng
  • C.Màu sắc

Little nghĩa là nhỏ và big nghĩa là to; cả hai đều nói về kích thước.

#10286
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong ba từ “lake”, “leaf”, “lemons”, từ nào có nhiều chữ cái nhất?

  • A.lemons
  • B.lake
  • C.leaf

Lemons có 6 chữ cái; lake và leaf mỗi từ có 4 chữ cái.

#10287
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bỏ từ “yellow” khỏi câu “Look at the yellow lemons.” Câu còn lại không cho biết điều gì?

  • A.Vật cần nhìn là những quả chanh
  • B.Lời mời nhìn
  • C.Màu của những quả chanh

Look at the lemons. vẫn mời nhìn những quả chanh nhưng không còn nêu màu của chúng.

#10288
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào sau đây không có chữ l?

  • A.yellow
  • B.lake
  • C.green

Green không có chữ l; lake có một chữ l và yellow có hai chữ l.

#10289
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách sắp xếp đúng của “little / a / leaf”.

  • A.leaf a little
  • B.a little leaf
  • C.little leaf a

Cụm đúng là a little leaf, nghĩa là một chiếc lá nhỏ.

#10290
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhóm nào có cả ba từ đều bắt đầu bằng chữ l?

  • A.yellow, leaf, lemons
  • B.lake, leaf, lemons
  • C.lake, green, leaf

Lake, leaf và lemons đều bắt đầu bằng l; hai nhóm còn lại có từ bắt đầu bằng g hoặc y.

#10291
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong cụm “yellow lemons”, từ nào chỉ vật, không chỉ màu?

  • A.yellow
  • B.Cả hai từ đều chỉ màu
  • C.lemons

Lemons chỉ những quả chanh; yellow chỉ màu vàng.

#10292
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói: “Viết chữ l thường, không viết chữ hoa.” Em chọn chữ nào?

  • A.i
  • B.L
  • C.l

l là chữ l thường; L là chữ hoa; i là chữ khác.

#10293
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the leaf. Look at the lake.” Câu thứ hai mời nhìn gì?

  • A.The leaf.
  • B.The lake.
  • C.The lemons.

Câu thứ hai là Look at the lake, mời nhìn cái hồ.

#10294
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the lake.” Từ nào đứng ngay sau “the”?

  • A.at
  • B.lake
  • C.Look

Trong câu đã cho, lake đứng ngay sau the.

#10295
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em thấy cái hồ, không thấy chiếc lá hay quả chanh nào. Câu nào đúng với điều em thấy?

  • A.I see lemons.
  • B.I see a lake.
  • C.I see a leaf.

I see a lake nghĩa là em nhìn thấy một cái hồ.

#10296
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Look at the lake.” có nghĩa là gì?

  • A.Nhìn cái hồ kìa.
  • B.Nhìn chiếc lá kìa.
  • C.Nhìn những quả chanh kìa.

Lake nghĩa là cái hồ, nên câu này hướng người đọc nhìn cái hồ.

#10297
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong ba từ “green, yellow, little”, từ nào không chỉ màu sắc?

  • A.green
  • B.little
  • C.yellow

Little chỉ kích thước nhỏ; green và yellow đều chỉ màu sắc.

#10298
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp “a / little / green / leaf”.

  • A.a little green leaf
  • B.little a green leaf
  • C.a leaf little green

Cụm trong bài là a little green leaf: một chiếc lá nhỏ màu xanh.

#10299
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em có hai thẻ “green” và “yellow”. Muốn tạo cụm có nghĩa là “chiếc lá màu xanh lá”, em đặt thẻ nào trước “leaf”?

  • A.yellow
  • B.Không dùng thẻ nào
  • C.green

Đặt green trước leaf được green leaf, nghĩa là chiếc lá màu xanh lá. Yellow leaf là chiếc lá màu vàng; leaf riêng lẻ không nêu màu.

#10300
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết chữ l thường có chấm phía trên. Theo mẫu bài học, cần làm gì?

  • A.Thêm một chấm nữa
  • B.Đổi nét thẳng thành vòng tròn
  • C.Bỏ chấm, giữ nét thẳng cao

Chữ l thường không có chấm và có một nét thẳng cao.