Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10261
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the little leaf.” Từ nào cho biết chiếc lá nhỏ?

  • A.at
  • B.little
  • C.leaf

Little là từ diễn tả kích thước nhỏ.

#10262
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ cuối để được từ “chiếc lá”: “lea_”.

  • A.s
  • B.k
  • C.f

Leaf kết thúc bằng chữ f.

#10263
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Các quả chanh trong giỏ đều màu vàng. Chọn từ chỉ màu để điền: “___ lemons.”

  • A.Little
  • B.Yellow
  • C.Green

Yellow chỉ màu vàng; green chỉ màu xanh lá; little chỉ kích thước nhỏ, không phải màu sắc.

#10264
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A green leaf. A yellow lemon.” Chiếc lá có màu gì?

  • A.Yellow.
  • B.Blue.
  • C.Green.

Cụm A green leaf cho biết chiếc lá màu xanh lá.

#10265
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai từ “lake” và “leaf” cùng bắt đầu bằng chữ nào?

  • A.k
  • B.f
  • C.l

Lake và leaf đều bắt đầu bằng chữ l.

#10266
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ đầu của “Lucy” là chữ nào?

  • A.L
  • B.I
  • C.l

Tên Lucy trong đề bắt đầu bằng L hoa, không phải l thường hay I.

#10267
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói: “Look at the lake.” Bạn nào làm đúng lời cô?

  • A.Lan nhìn những quả chanh.
  • B.Mai nhìn chiếc lá.
  • C.Nam nhìn cái hồ.

Look at the lake yêu cầu nhìn cái hồ, nên Nam làm đúng.

#10268
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cần viết câu theo yêu cầu: chỉ chữ đầu câu viết hoa, các chữ còn lại viết thường. Chọn cách viết đúng.

  • A.look at the little leaf.
  • B.LOOK AT THE LITTLE LEAF.
  • C.Look at the little leaf.

Look at the little leaf. có L đầu câu viết hoa và các chữ còn lại viết thường, đúng yêu cầu.

#10269
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào chỉ “những quả chanh”?

  • A.leaf
  • B.lake
  • C.lemons

Lemons chỉ những quả chanh, không phải chiếc lá hay cái hồ.

#10270
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ chỉ màu vàng được viết đúng là từ nào?

  • A.yelow
  • B.yellwo
  • C.yellow

Yellow được viết y, e, l, l, o, w, có hai chữ l liền nhau.

#10271
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “cái hồ”?

  • A.lake
  • B.lemons
  • C.leaf

Lake là cái hồ; leaf là chiếc lá; lemons là những quả chanh.

#10272
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn ghi “a yellow leaf” nhưng muốn nói chiếc lá xanh lá. Cần thay từ nào?

  • A.Thay leaf bằng lake
  • B.Thay yellow bằng green
  • C.Thay a bằng at

Chỉ cần đổi yellow thành green để được a green leaf.

#10273
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ chỉ cái hồ được viết đúng là từ nào?

  • A.laek
  • B.lake
  • C.lkae

Lake được viết theo thứ tự l, a, k, e.

#10274
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “Look the lake.” Cần thêm từ nào sau “Look”?

  • A.at
  • B.green
  • C.leaf

Thêm at để có câu đúng Look at the lake.

#10275
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan hỏi: “What colour?” Quả chanh Lan đang chỉ được tô màu vàng. Em đáp gì?

  • A.Yellow.
  • B.Green.
  • C.Leaf.

Yellow gọi đúng màu vàng của quả chanh.

#10276
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A leaf on a bag. Lemons on a desk.” Những quả chanh ở đâu?

  • A.Trong hồ
  • B.Trên cặp
  • C.Trên bàn

Lemons on a desk nghĩa là những quả chanh ở trên bàn.

#10277
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn nói “Nhìn cái hồ kìa” nhưng viết “Look at the leaf.” Cần thay “leaf” bằng gì?

  • A.lake
  • B.green
  • C.yellow

Lake nghĩa là cái hồ, đúng với điều em muốn nói.

#10278
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em có các thẻ “Look”, “at”, “the”, “lake”, “leaf”. Muốn mời nhìn hồ, em không dùng thẻ nào?

  • A.lake
  • B.leaf
  • C.at

Câu cần ghép là Look at the lake, nên không dùng thẻ leaf.

#10279
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “One lake. Three ducks.” Có mấy cái hồ?

  • A.Three.
  • B.Two.
  • C.One.

One lake nghĩa là một cái hồ; three là số vịt.

#10280
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp “a / green / leaf” thành cụm đúng.

  • A.a leaf green
  • B.green a leaf
  • C.a green leaf

Trong cụm này, green đứng trước leaf và sau a.