Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10221
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ đầu vào tên bạn gái: '_ucy'.

  • A.l
  • B.L
  • C.I

Tên riêng 'Lucy' bắt đầu bằng L viết hoa.

#10222
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

'Lunch' là bữa trưa. Khi đọc từ này, em bắt đầu bằng âm nào?

  • A./l/
  • B./k/
  • C./n/

'Lunch' có âm đầu /l/.

#10223
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền khi đang chỉ vào một cô bé: 'Look at ___.'

  • A.the
  • B.him
  • C.her

'Her' chỉ cô bé; 'the' không thể đứng một mình ở đây.

#10224
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

'List' là danh sách. Chữ nào trong 'list' ghi âm /l/?

  • A.t
  • B.l
  • C.s

Chữ l đầu từ 'list' ghi âm /l/.

#10225
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'This is Lucy. She has a lemon.' Ai có quả chanh?

  • A.Ben
  • B.Nam
  • C.Lucy

Đoạn đọc nói Lucy có một quả chanh.

#10226
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ vật trong tranh.

Đáp án: leaf / a leaf

Tranh vẽ chiếc lá – leaf. Đánh vần: l – e – a – f.

#10227
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào là tên người, phải viết hoa?

  • A.lake
  • B.Lucy
  • C.leaf
  • D.lemons

Lucy là tên một bạn gái nên viết hoa chữ L. lake, leaf, lemons là tên sự vật, viết thường.

#10228
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.chiếc lá
  • B.những quả chanh
  • C.cái hồ

Look at the lemons. – Nhìn những quả chanh kìa.

#10229
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái hồ
  • B.những quả chanh
  • C.xe buýt

Look at the lake. – Nhìn cái hồ kìa.

#10230
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ nào là chữ L in hoa?

  • A.I
  • B.L
  • C.T
  • D.l

L hoa có một nét thẳng và một nét ngang ở dưới sang phải. T có nét ngang ở trên; l là chữ thường; I là chữ i hoa.

#10231
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành câu chant: La, la, la – a little green (1)lake/leaf/lemons!

Đáp án: (1) leaf

Thứ nhỏ màu xanh là chiếc lá: a little green leaf.

#10232
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.chiếc lá
  • B.cái hồ
  • C.những quả chanh

Look at the leaf. – âm “ii” dài và âm cuối /f/. Chọn tranh chiếc lá.

#10233
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi ý.

  • a)Em nghe thấy từ lake.Đ
  • b)Em nghe thấy từ leaf.S
  • c)Em nghe thấy từ lemons.Đ

Câu em nghe: Lemons at the lake. – có lemons và lake, không có leaf.

#10234
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ nào cao và không có chấm?

  • A.i
  • B.l
  • C.j

Chữ l thường là một nét thẳng cao, không có chấm. i và j có chấm.

#10235
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với nghĩa tiếng Việt.

  • Look at the lake. → Nhìn cái hồ kìa.
  • Look at the leaf. → Nhìn chiếc lá kìa.
  • Look at the lemons. → Nhìn những quả chanh kìa.

lake – cái hồ; leaf – chiếc lá; lemons – những quả chanh.

#10236
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn từ “little”. Chữ đầu và chữ cuối của từ này là cặp nào?

  • A.i — l
  • B.l — e
  • C.l — t

Little bắt đầu bằng l và kết thúc bằng e.

#10237
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ chỉ những quả chanh được viết đúng như thế nào?

  • A.lemons
  • B.leomns
  • C.lemnos

Lemons được viết l, e, m, o, n, s.

#10238
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em tô quả chanh màu vàng. Từ nào chỉ màu em dùng?

  • A.yellow
  • B.green
  • C.look

Yellow là màu vàng; green là màu xanh lá; look nghĩa là nhìn.

#10239
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hoàn thành mẫu câu trong bài: “Look at ___ lemons.”

  • A.an
  • B.the
  • C.a

Mẫu câu là Look at the lemons; a và an không đứng trước lemons.

#10240
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ đầu để được từ “những quả chanh”: “_emons”.

  • A.t
  • B.i
  • C.l

Lemons bắt đầu bằng chữ l.