Từ nào có nghĩa là 'cái hồ'?
- A.leaf
- B.lemons
- C.lake
'Lake' là cái hồ; 'leaf' là chiếc lá; 'lemons' là những quả chanh.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Từ nào có nghĩa là 'cái hồ'?
'Lake' là cái hồ; 'leaf' là chiếc lá; 'lemons' là những quả chanh.
Bạn hỏi: 'What colour is the leaf?' Chiếc lá màu xanh lá cây. Chọn lời đáp.
'Green' là màu xanh lá cây; hai đáp án kia không chỉ màu sắc.
Điền từ còn thiếu: 'Look ___ the lake.'
Cụm dùng trong bài là 'Look at'.
Từ nào có chữ s nhưng không có chữ f?
'Lemons' có s và không có f.
'Pillow' là gối. Từ này có hai chữ l nằm ở đâu?
Hai chữ l nằm giữa từ 'pillow'.
Chữ thứ ba trong 'leaf' là chữ nào?
'Leaf' có thứ tự l – e – a – f; a là chữ thứ ba.
Đọc: 'Look at her! She has lemons.' Người được nhắc đến có gì?
'She has lemons.' nói cô ấy có những quả chanh.
'Blue' là màu xanh dương. Âm /l/ đứng ngay sau âm nào?
'Blue' bắt đầu bằng nhóm âm /b/ rồi /l/.
Điền cùng một chữ vào hai chỗ trống để được 'leaf' và 'lemons': '_eaf', '_emons'.
Cả 'leaf' và 'lemons' đều bắt đầu bằng chữ l.
Đọc: 'Lucy puts a leaf next to the lemons.' Lucy đặt gì cạnh những quả chanh?
'Puts a leaf next to the lemons' nghĩa là đặt một chiếc lá cạnh những quả chanh.
Đọc: 'Lucy has a leaf. She gives it to Ben.' Ai nhận chiếc lá?
'She gives it to Ben' cho biết Lucy đưa chiếc lá cho Ben.
'Line' là đường kẻ. Chọn chữ còn thiếu: '_ine'.
Thêm l được 'line', nghĩa là đường kẻ.
Đọc: 'The leaf is under the cup.' Chiếc lá ở đâu?
'Under the cup' nghĩa là ở dưới cốc.
Đọc: 'Lucy has a red bag of lemons.' Vật nào màu đỏ?
'A red bag' là cái túi màu đỏ; câu không nói chanh màu đỏ.
'Slide' là cầu trượt. Chữ nào đứng ngay sau s?
'Slide' bắt đầu bằng s – l.
Lucy nói: 'Hello!' Em đáp lời chào thế nào?
'Hello, Lucy!' là lời chào đáp lại Lucy.
Trong ba từ sau, từ nào KHÔNG bắt đầu bằng chữ l?
'Milk' bắt đầu bằng m; chữ l nằm ở bên trong từ.
Cách viết nào đúng với từ 'cái hồ'?
'Lake' có thứ tự chữ cái là l – a – k – e.
Ben cầm chiếc lá. Lucy nói: 'Look at him.' Em cần nhìn ai?
'Him' chỉ Ben, không chỉ chiếc lá Ben cầm.
Sắp xếp: 'Lucy / I'm.'
'I'm Lucy.' là cách giới thiệu tên đúng.