Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#9661
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chép 'team' (đội). Chọn chữ hoa tương ứng với chữ cuối từ.

  • A.M
  • B.W
  • C.N

'Team' kết thúc bằng m; dạng viết hoa của m là M.

#9662
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc 'mess' (sự bừa bộn). Âm đầu có trong từ nào dưới đây?

  • A.fish
  • B.hat
  • C.mango

'Mess' và 'mango' cùng có âm đầu /m/.

#9663
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em ăn xoài và thấy ngon. Từ nào phù hợp để nói 'ngon quá'?

  • A.Mouse!
  • B.Yum!
  • C.Zoo!

'Yum!' dùng để bày tỏ rằng món ăn ngon.

#9664
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ còn thiếu: 'There's ___ monkey.'

  • A.a
  • B.yum
  • C.m

Cụm 'a monkey' nghĩa là một con khỉ, nên cần điền 'a'.

#9665
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ có cùng chữ cuối.

  • A.monkey – mango
  • B.mouse – phrase
  • C.mango – mouse

'Mouse' và 'phrase' đều kết thúc bằng chữ e; hai cặp còn lại có chữ cuối khác nhau.

#9666
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ 'LAMP' (đèn) có chữ nào tương ứng với m thường?

  • A.A
  • B.M
  • C.P

Chữ M hoa trong 'LAMP' tương ứng với m thường.

#9667
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc 'name' (tên). Âm đầu và âm cuối lần lượt là gì?

  • A./n/ và /m/
  • B./m/ và /n/
  • C./m/ và /m/

'Name' bắt đầu bằng /n/ và kết thúc bằng /m/.

#9668
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc 'meat' (thịt). Chữ nào cần đọc với hai môi khép lại lúc bắt đầu?

  • A.t
  • B.e
  • C.m

Để phát âm /m/ ở đầu 'meat', em khép hai môi.

#9669
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn nói 'Có một quả xoài.' Chọn câu đúng.

  • A.There's a mango.
  • B.There's a monkey.
  • C.There's a mouse.

'There's a mango.' có nghĩa là có một quả xoài.

#9670
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào kết thúc bằng /m/, dù chữ cuối là e?

  • A.line (dòng)
  • B.lime (quả chanh xanh)
  • C.like (thích)

'Lime' kết thúc bằng âm /m/; 'line' bằng /n/ và 'like' bằng /k/.

#9671
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong các chữ 'M, n, w', chữ nào là M hoa?

  • A.w
  • B.M
  • C.n

M là chữ hoa; n và w là hai chữ thường khác.

#9672
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Mmm, mmm – a mango, yum!' Có mấy quả xoài được nói đến?

  • A.1
  • B.2
  • C.3

'A mango' nghĩa là một quả xoài; số lần nói 'mmm' không phải số quả.

#9673
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ m thường có hai vòng cầu, chữ n thường có một. Hai chữ 'mn' có tất cả mấy vòng cầu?

  • A.3
  • B.2
  • C.4

Hai vòng cầu của m cộng với một vòng cầu của n là ba vòng cầu.

#9674
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A monkey has a mango.' Con khỉ có gì?

  • A.Một quả xoài.
  • B.Một chiếc hộp.
  • C.Một con chuột.

'Has a mango' cho biết con khỉ có một quả xoài.

#9675
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The mouse runs to the box.' Chuột chạy về phía nào?

  • A.Đĩa xoài.
  • B.Cái cây.
  • C.Chiếc hộp.

'To the box' chỉ hướng chạy về phía chiếc hộp.

#9676
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Điền m hoặc n:

mẹ

(1)m/nother

quả xoài

(2)m/nango

Đáp án: (1) m; (2) m

Cả hai từ bắt đầu bằng âm /m/ (ngậm môi): mother (mẹ), mango (xoài). Chữ n đọc là /n/ – không ngậm môi.

#9677
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

con chuột

Sắp xếp các chữ cái để được từ chỉ con vật trong tranh.

  1. m
  2. o
  3. u
  4. s
  5. e

Tranh là con chuột – mouse: m – o – u – s – e.

#9678
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con khỉ
  • B.con chuột
  • C.con ngựa

That's a monkey. – Đó là một con khỉ.

#9679
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con dê
  • B.con chuột
  • C.con ngựa

That's a horse. – Đó là một con ngựa (đã học ở Unit 8).

#9680
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

That's a mouse. nghĩa là gì?

  • A.Đây là con chuột của mình.
  • B.Đó là một con chuột.
  • C.Có bao nhiêu con chuột?

That's a … = Đó là một …; mouse = con chuột.