Thẻ viết “HAND”. Em cần chép lại đúng từ bằng chữ thường.
- A.hair
- B.hand
- C.head
HAND đổi sang chữ thường là hand.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Thẻ viết “HAND”. Em cần chép lại đúng từ bằng chữ thường.
HAND đổi sang chữ thường là hand.
Hai bé chơi. Một bé nói: “Touch your hand.” Bé kia chạm tay của người ra lệnh. Cần sửa thế nào?
Your trong lời nói với người nghe chỉ bộ phận của người nghe.
Đọc: “Look at the horse. Don't touch it.” Bé được phép làm gì theo lời này?
Lời nói cho phép nhìn và yêu cầu không chạm con ngựa.
Trong ba từ “hair”, “hand”, “horse”, từ nào chứa chữ i?
Chỉ hair có chữ i; hand và horse không có chữ này.
Bức vẽ chỉ có một bàn tay đang vẫy. Chọn câu tiếng Anh gọi tên bàn tay đó.
Hand là bàn tay, nên câu đúng là It's a hand. Horse là con ngựa; head là cái đầu.
Em muốn nói “Đó là một con ngựa.” Điền từ còn thiếu: “It's ___ horse.”
It's a horse có nghĩa là “Đó là một con ngựa”. My horse là ngựa của mình; your horse là ngựa của bạn, không đúng với câu cần dịch.
Đọc: “Touch your head once.” Bé nào làm đúng?
Once là một lần và head là đầu.
Ghép các mảnh theo thứ tự “hor” rồi “se”. Em được từ nào?
Hor ghép với se tạo thành horse.
Đọc: “Touch your hand, not your head.” Chỗ nào không được chọn để chạm?
Not your head loại đầu ra; lệnh yêu cầu chạm bàn tay.
Đọc: “I say, ‘Touch your hair.’ Mum does it.” Ai đưa ra yêu cầu?
I say cho biết người kể chuyện nói lệnh; mẹ là người làm theo.
Muốn hoàn thành từ “head”, sau “he” cần viết tiếp phần nào?
He ghép với ad thành head.
Đọc: “Dad says, ‘Touch your hand.’ I do it.” Ai thực hiện hành động?
I do it cho biết người kể chuyện làm theo lời bố.
Đọc: “This is Mum. Her hair is long.” Tóc dài là của ai?
Her chỉ người mẹ vừa được giới thiệu, nên câu nói tóc mẹ dài.
Đọc: “A bird is on the horse.” Con chim ở trên đâu?
On the horse cho biết con chim ở trên con ngựa.
Đọc: “First, touch your hair. Then, wave.” Sau khi chạm tóc, bé làm gì?
Then, wave cho biết hành động tiếp theo là vẫy tay.
Nhãn trên tranh viết “HEAD”. Chọn nhãn giống hệt về chữ, nhưng viết thường.
HEAD có các chữ h-e-a-d, tương ứng với head.
Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu. Điền tên bộ phận đó: “my ___”.
Bộ phận được mũ bảo hiểm bảo vệ là đầu: head.
Sắp xếp “my / hair / This / is” thành câu đúng.
Câu giới thiệu tóc của mình là This is my hair.
Chữ cuối của “hand” khi đọc là âm nào?
Hand kết thúc bằng âm /d/; /h/ là âm đầu, /n/ đứng trước âm cuối.
Đọc: “I am Hoa. This is my head.” Ai là người có cái đầu được giới thiệu?
Hoa tự giới thiệu rồi dùng my để nói về đầu của mình.