Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8981
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ còn thiếu: “Don't ___ your hair.”

  • A.touch
  • B.it's
  • C.your

Sau Don't cần từ chỉ hành động. Don't touch your hair nghĩa là đừng chạm vào tóc mình.

#8982
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “hand”, chữ nào đứng ngay trước d?

  • A.h
  • B.n
  • C.a

Hand được viết h-a-n-d; chữ ngay trước d là n.

#8983
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu nào dùng để hỏi tên một sự vật?

  • A.What is it?
  • B.It's a horse.
  • C.Touch your head.

What is it? hỏi đó là gì. Hai câu còn lại là câu giới thiệu và câu yêu cầu.

#8984
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc hai lệnh: “Touch your hand. Touch your head.” Lệnh thứ hai yêu cầu chạm vào đâu?

  • A.Con ngựa
  • B.Đầu
  • C.Bàn tay

Lệnh thứ hai có từ head, nghĩa là đầu.

#8985
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My horse is brown. Your horse is white.” Ngựa của người nghe màu gì?

  • A.Nâu
  • B.Đen
  • C.Trắng

Your horse là ngựa của người nghe và được tả là white.

#8986
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Find the horse.” Em cần chọn thẻ nào?

  • A.Thẻ có hình ngựa
  • B.Thẻ có hình đầu
  • C.Thẻ có hình bàn tay

Find the horse nghĩa là tìm con ngựa, nên em cần chọn thẻ có hình ngựa.

#8987
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “horse”, chữ nào đứng ngay sau o?

  • A.s
  • B.r
  • C.e

Horse có thứ tự h-o-r-s-e, nên r đứng ngay sau o.

#8988
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My hair is black.” Tóc của người nói có màu gì?

  • A.Trắng
  • B.Đen
  • C.Đỏ

Black nghĩa là màu đen; câu nói tóc của người nói màu đen.

#8989
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một nhãn cần ghi “horse” nhưng đang là “hors”. Cần thêm chữ gì ở cuối?

  • A.e
  • B.d
  • C.a

Horse được viết h-o-r-s-e, nên hors còn thiếu e.

#8990
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ “hair” bị mất hai chữ đầu, còn “ir”. Cần thêm phần nào vào trước?

  • A.ho
  • B.ha
  • C.he

Thêm ha trước ir sẽ khôi phục đúng từ hair.

#8991
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I see a horse in the park.” Người nói thấy con ngựa ở đâu?

  • A.Trong công viên
  • B.Trong bếp
  • C.Trong phòng ngủ

In the park cho biết con ngựa ở trong công viên.

#8992
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đeo găng vào bàn tay. Điền: “A glove on my ___.”

  • A.head
  • B.hand
  • C.horse

Găng tay được đeo vào bàn tay, tiếng Anh là hand.

#8993
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “One hand is up. One hand is down.” Có bao nhiêu bàn tay được nhắc đến?

  • A.Một
  • B.Ba
  • C.Hai

Một bàn tay ở trên và một bàn tay ở dưới, tổng cộng là hai.

#8994
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ “cái đầu”: “he_d”.

  • A.n
  • B.o
  • C.a

Head được viết là h-e-a-d, nên cần chữ a.

#8995
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Touch your hair. Then touch your hand.” Bé chạm vào đâu trước?

  • A.Bàn tay
  • B.Đầu gối
  • C.Tóc

Lệnh đầu tiên là Touch your hair, nên bé chạm tóc trước.

#8996
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ tết tóc cho bé. Điền: “Mum braids my ___.”

  • A.hair
  • B.head
  • C.hand

Tết tóc là tết hair, không phải bàn tay hay cả cái đầu.

#8997
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô muốn cả lớp nhìn con ngựa, không chạm vào nó. Chọn lời phù hợp.

  • A.Touch the horse.
  • B.Look at the horse.
  • C.Touch your hand.

Look at yêu cầu nhìn, còn Touch yêu cầu chạm.

#8998
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ còn thiếu trong mẫu câu của bài: “Touch ___ hair.”

  • A.it's
  • B.a
  • C.your

Mẫu câu là Touch your + bộ phận cơ thể.

#8999
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn hỏi “What is it?” Em chưa nhìn thấy vật bạn chỉ. Em nên nói gì?

  • A.It's a hand.
  • B.I don't know.
  • C.It's a horse.

Khi chưa biết vật được chỉ là gì, I don't know diễn đạt trung thực là chưa biết.

#9000
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chỉ một bức hình cái đầu. Bạn nói: “It's a horse.” Em sửa bằng câu nào?

  • A.Yes. It's a horse.
  • B.No. It's a hand.
  • C.No. It's a head.

Hình là cái đầu nên cần phủ nhận horse và dùng head.