Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7941
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “bananas”, chữ nào nằm giữa “b” và chữ “n” đầu tiên?

  • A.u
  • B.a
  • C.s

Đầu từ “bananas” là b-a-n, nên chữ cần chọn là a.

#7942
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Lan is having noodles. Nick is having nuts.” Hai món được nhắc đến là gì?

  • A.chuối và các loại hạt
  • B.mì và chuối
  • C.mì và các loại hạt

“Noodles” là mì, còn “nuts” là các loại hạt.

#7943
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết: “He having nuts.” Chọn câu sửa đúng.

  • A.He's nuts.
  • B.He's having nuts.
  • C.He nuts having.

Mẫu câu đúng dùng “He's having …”, nên sửa thành “He's having nuts.”

#7944
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “He's having bananas.” có nghĩa là gì?

  • A.Bạn ấy là nam và đang ăn chuối.
  • B.Bạn ấy là nữ và đang ăn chuối.
  • C.Bạn ấy là nam và đang ăn mì.

“He's” nói về bạn nam và “bananas” chỉ chuối.

#7945
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “She's having noodles.”, nếu bỏ từ chỉ món ăn thì phần nào còn lại?

  • A.She's having
  • B.having noodles
  • C.She's noodles

Bỏ noodles, là từ chỉ mì, thì còn She's having.

#7946
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “Is she having nuts?” Bạn gái đang ăn chuối, không ăn hạt. Em đáp:

  • A.No.
  • B.Hello.
  • C.Yes.

Bạn gái không ăn hạt nên trả lời “No.”

#7947
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Lan: bananas. Nam: nuts.” Chọn cặp ghép đúng.

  • A.Nam — bananas
  • B.Lan — bananas
  • C.Lan — noodles

Dòng đã cho ghép Lan với bananas và Nam với nuts.

#7948
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tên “Nick” có chữ nào mà từ “nuts” cũng có, nếu không phân biệt chữ hoa và chữ thường?

  • A.i
  • B.k
  • C.n

N trong “Nick” và n trong “nuts” là cùng một chữ cái.

#7949
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết từ chỉ mì. Cách viết nào đúng?

  • A.noodles
  • B.noodels
  • C.noodls

Từ chỉ mì được viết đúng là “noodles”.

#7950
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ để nói “hai quả chuối”: “two ___”.

  • A.banana
  • B.bananas
  • C.nuts

Sau “two”, ta dùng “bananas” để nói hai quả chuối; “banana” là dạng số ít và “nuts” chỉ các loại hạt.

#7951
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ tên “Nick” bị che phần “ck”. Phần còn nhìn thấy là gì?

  • A.No
  • B.Nu
  • C.Ni

Hai chữ đầu của “Nick” là Ni.

#7952
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “What is he having?” Nick đang ăn mì. Em trả lời thế nào?

  • A.He's having nuts.
  • B.He's having noodles.
  • C.She's having noodles.

Câu hỏi hỏi về bạn trai; Nick đang ăn mì nên đáp “He's having noodles.”

#7953
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick: noodles. Lan: bananas. Mai: nuts.” Cặp nào gồm đúng món của Nick và Mai?

  • A.noodles và nuts
  • B.noodles và bananas
  • C.bananas và nuts

Nick được ghép với noodles và Mai được ghép với nuts.

#7954
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tên mẫu là “Nick”. Điền chữ còn thiếu để chép đúng tên mẫu: “Ni_k”.

  • A.c
  • B.t
  • C.s

Tên mẫu được viết N-i-c-k, nên chữ cần điền là c.

#7955
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “She having noodles.” để nói bạn nữ đang ăn mì. Cần thêm từ nào ngay sau “She” để câu đúng?

  • A.is
  • B.am
  • C.are

Với “She”, ta dùng “is”: “She is having noodles.”.

#7956
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai câu “He's having bananas.” và “He's having nuts.” có điểm nào giống nhau?

  • A.Đều kể về bạn nam đang ăn.
  • B.Đều kể về bạn nữ đang ăn.
  • C.Đều kể về người đang ăn mì.

Cả hai câu dùng He's having, nhưng tên món ăn khác nhau.

#7957
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ cuối của “noodles” giống chữ cuối của từ nào?

  • A.having
  • B.nuts
  • C.Nick

“Noodles” và “nuts” cùng kết thúc bằng s; “Nick” kết thúc bằng k và “having” kết thúc bằng g.

#7958
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong tên bài “In the school canteen”, “school canteen” nghĩa là gì?

  • A.căng tin của trường
  • B.sân chơi của trường
  • C.thư viện của trường

“School canteen” nghĩa là căng tin của trường, nơi phục vụ đồ ăn và thức uống.

#7959
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc thực đơn: “1. nuts; 2. noodles; 3. bananas”. Bạn muốn ăn chuối thì chọn món số mấy?

  • A.1
  • B.2
  • C.3

Trong thực đơn đã cho, “bananas” là chuối và được ghi ở số 3.

#7960
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Mai is having bananas. Nam is having nuts.” Món nào không được nhắc đến?

  • A.noodles
  • B.bananas
  • C.nuts

Đoạn đọc có chuối và các loại hạt, không có mì.