Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7921
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách sửa từ viết sai “noodls” để được từ “noodles” chỉ mì.

  • A.Thêm e vào giữa l và s.
  • B.Thêm a vào giữa l và s.
  • C.Thêm u vào giữa l và s.

Thêm e vào giữa l và s được “noodles”; hai cách còn lại không tạo thành từ mẫu.

#7922
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói: “He's having noodles.” Nhưng bạn trai đang ăn chuối, không ăn mì. Em sửa thế nào?

  • A.He's having nuts.
  • B.She's having bananas.
  • C.He's having bananas.

Giữ “He's” cho bạn trai và đổi món ăn thành “bananas”.

#7923
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “noodles”, chữ nào đứng giữa “d” và “e”?

  • A.l
  • B.n
  • C.s

Phần d-l-e trong “noodles” có chữ l ở giữa.

#7924
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn Nam là con trai. Chọn từ điền vào câu kể Nam đang ăn mì: “___ having noodles.”

  • A.She's
  • B.He's
  • C.His

“He's” là dạng viết gọn của “He is”, dùng trong câu kể về Nam; “She's” chỉ bạn nữ và “His” không phù hợp ở chỗ trống này.

#7925
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết “chuối” vào danh sách đồ ăn. Chọn từ tiếng Anh đúng.

  • A.bananas
  • B.nuts
  • C.noodles

“Bananas” có nghĩa là chuối.

#7926
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “She's having nuts.” có nghĩa là gì?

  • A.Bạn ấy là nữ và đang ăn chuối.
  • B.Bạn ấy là nữ và đang ăn hạt.
  • C.Bạn ấy là nam và đang ăn hạt.

Câu dùng “She's” cho bạn nữ và “nuts” cho các loại hạt.

#7927
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở căng tin, em muốn nói “Cảm ơn” bằng tiếng Anh khi nhận đồ ăn. Em chọn câu nào?

  • A.Goodbye.
  • B.Hello.
  • C.Thank you.

“Thank you.” nghĩa là “Cảm ơn”; “Goodbye.” là lời chào tạm biệt và “Hello.” là lời chào gặp mặt.

#7928
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết câu “he's having bananas.” ở đầu một dòng mới. Chọn cách viết đúng chữ đầu câu.

  • A.hE's having bananas.
  • B.he's having bananas.
  • C.He's having bananas.

Chữ đầu câu cần viết hoa, nên viết “He's having bananas.”

#7929
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Phần cuối nào có trong cả “noodles”, “nuts” và “bananas”?

  • A.ts
  • B.es
  • C.s

Ba từ đều kết thúc bằng s, nhưng không cùng kết thúc bằng es hay ts.

#7930
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp ba thẻ “bananas.”, “having”, “She's” thành câu kể bạn nữ đang ăn chuối. Chọn câu đúng.

  • A.She's bananas having.
  • B.She's having bananas.
  • C.Having she's bananas.

Thứ tự đúng là “She's” rồi “having” rồi tên món “bananas.”.

#7931
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick đang ăn chuối, không ăn mì.” Câu tiếng Anh nào đúng với thông tin này?

  • A.She's having bananas.
  • B.He's having bananas.
  • C.He's having noodles.

Nick là bạn nam đang ăn chuối, nên dùng “He's having bananas.”; hai câu còn lại sai món hoặc sai người nam hay nữ.

#7932
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nick là bạn trai. Em đổi tên Nick thành từ chỉ bạn ấy trong câu “Nick is having nuts.”. Chọn câu đúng.

  • A.She's having nuts.
  • B.He's having nuts.
  • C.I'm having nuts.

“Nick is” có thể được thay bằng “He is”, viết gọn là “He's”, vì Nick là bạn trai.

#7933
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick is having noodles. He has 2 bananas.” Nick đang ăn món gì?

  • A.bananas
  • B.nuts
  • C.noodles

Nick đang ăn mì; “He has 2 bananas.” chỉ cho biết bạn ấy có hai quả chuối.

#7934
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết: “He's noodles.” để nói một bạn trai đang ăn mì. Cần thêm từ nào sau “He's”?

  • A.having
  • B.nuts
  • C.she

Thêm “having” để có câu đúng: “He's having noodles.”

#7935
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nam là bạn nam đang ăn hạt. Lan là bạn nữ đang ăn mì. Chọn hai câu đúng theo thứ tự Nam rồi Lan.

  • A.He's having nuts. / She's having noodles.
  • B.He's having noodles. / She's having nuts.
  • C.She's having nuts. / He's having noodles.

Nam là bạn nam ăn hạt nên dùng “He's having nuts.”; Lan là bạn nữ ăn mì nên dùng “She's having noodles.”.

#7936
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép hai phần nào để viết đúng từ chỉ mì?

  • A.nood + les
  • B.nood + nas
  • C.nood + uts

Ghép “nood” với “les” được “noodles”.

#7937
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn có thẻ tên mẫu “Nick” và đã viết chữ “N”. Cần nối thêm phần nào để chép đúng thẻ tên?

  • A.uts
  • B.oodles
  • C.ick

Thẻ tên ghi “Nick”, nên cần nối N với ick.

#7938
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “He's having nuts.”, phần nào cho biết người được nói đến là bạn nam?

  • A.nuts
  • B.He's
  • C.having

“He's” cho biết câu đang nói về bạn nam; nuts chỉ món ăn.

#7939
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “He's having noodles.” có nghĩa là gì?

  • A.Bạn ấy là nữ và đang ăn mì.
  • B.Bạn ấy là nam và đang ăn chuối.
  • C.Bạn ấy là nam và đang ăn mì.

“He's” nói về bạn nam, còn “having noodles” nói bạn đang ăn mì.

#7940
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết từ chỉ chuối. Cách viết nào đúng?

  • A.bannas
  • B.banans
  • C.bananas

Từ chỉ chuối được viết đúng là “bananas”.