Ngân hàng câu hỏi

420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7881
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “noodles”, chữ nào đứng ngay trước chữ “d”?

  • A.o
  • B.l
  • C.e

Trong “noodles”, chữ o đứng ngay trước chữ d.

#7882
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Lan: noodles. Nick: bananas. Mai: nuts.” Ai được ghép với món có hai chữ o liền nhau?

  • A.Nick
  • B.Lan
  • C.Mai

Noodles có oo và được ghép với Lan.

#7883
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn chữ hoa tương ứng với chữ thường “n”.

  • A.N
  • B.M
  • C.H

Chữ hoa của “n” là “N”.

#7884
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick: noodles. Mai: nuts.” Chọn cặp ghép sai với thông tin đã cho.

  • A.Nick — noodles
  • B.Mai — nuts
  • C.Mai — bananas

Thông tin ghi Mai ăn nuts, không phải bananas; hai cặp kia khớp thông tin.

#7885
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong dòng “nuts — bananas — noodles”, từ nào chứa chữ u?

  • A.bananas
  • B.noodles
  • C.nuts

Chỉ từ “nuts” trong dòng có chữ u.

#7886
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “He's having nuts.”, phần “having nuts” cho biết điều gì?

  • A.đang ăn chuối
  • B.đang ăn các loại hạt
  • C.đang ăn mì

Trong ngữ cảnh ăn uống này, “having nuts” nghĩa là đang ăn các loại hạt.

#7887
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn gái đang ăn hạt. Em muốn kể về bạn ấy, không nói về bản thân. Chọn câu đúng.

  • A.He's having nuts.
  • B.I'm having nuts.
  • C.She's having nuts.

Dùng “She's having nuts.” để kể về bạn gái đang ăn hạt.

#7888
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is Lan. She's having noodles.” Từ “She's” nói về ai?

  • A.Lan
  • B.Nam
  • C.Nick

Lan là người được giới thiệu ngay trước câu “She's having noodles.”

#7889
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having bananas.” Câu này nói về ai?

  • A.Một bạn gái đang ăn chuối.
  • B.Một bạn trai đang ăn chuối.
  • C.Một bạn trai đang ăn mì.

“He's” chỉ một bạn trai; “having bananas” cho biết bạn ấy đang ăn chuối.

#7890
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “She's having noodles.”, “She's” là cách viết gọn của cụm nào?

  • A.She has
  • B.She is
  • C.He is

Trong câu này, “She's” viết gọn cho “She is”: “She is having noodles.”

#7891
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan là bạn nữ. Em hỏi Lan đang ăn gì bằng câu nào?

  • A.What is he having?
  • B.What is your name?
  • C.What is she having?

“What is she having?” hỏi bạn nữ đang ăn gì; câu thứ hai hỏi về bạn nam và câu thứ ba hỏi tên.

#7892
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn dòng ghép đúng tên bạn với chữ cuối của tên.

  • A.Nick — n
  • B.Nick — k
  • C.Nick — c

Chữ cuối của tên “Nick” là k.

#7893
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết câu đúng, có chữ hoa ở đầu câu và dấu chấm ở cuối câu.

  • A.she's having bananas.
  • B.She's having bananas
  • C.She's having bananas.

Câu đúng bắt đầu bằng chữ S viết hoa và kết thúc bằng dấu chấm.

#7894
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong dòng “nuts — noodles — bananas”, từ nào chứa chữ l?

  • A.noodles
  • B.bananas
  • C.nuts

Chỉ “noodles” có chữ l.

#7895
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trên thực đơn có dòng “noodles: mì”. Bạn muốn ăn mì thì chọn từ nào?

  • A.nuts
  • B.bananas
  • C.noodles

Theo thực đơn đã cho, món mì được ghi là “noodles”.

#7896
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “He's having nuts.”, nếu bỏ phần “He's” thì phần nào còn lại?

  • A.having nuts
  • B.He's having
  • C.He's nuts

Bỏ phần đầu He's thì còn hai từ having nuts.

#7897
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép hai phần nào để viết đúng từ chỉ chuối?

  • A.ban + oodles
  • B.ban + anas
  • C.ban + uts

“Ban” nối với “anas” tạo thành “bananas”.

#7898
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ mà cả hai từ đều bắt đầu bằng chữ “n”.

  • A.bananas, nuts
  • B.noodles, nuts
  • C.noodles, bananas

Cả “noodles” và “nuts” đều bắt đầu bằng chữ “n”.

#7899
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick is having noodles. Lan is having noodles.” Cả hai bạn đang ăn món nào?

  • A.nuts
  • B.bananas
  • C.noodles

Cả hai câu đều có “having noodles”, nghĩa là đang ăn mì.

#7900
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở căng tin, một bạn trai đang ăn mì. Em muốn kể việc bạn ấy đang làm, không nói sở thích. Chọn câu đúng.

  • A.I like noodles.
  • B.He's having noodles.
  • C.She's having noodles.

“He's having noodles.” kể rằng bạn trai đang ăn mì; “I like noodles.” nói về sở thích của em.