Ngân hàng câu hỏi

420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7861
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn nói 'một chiếc lá'. Chọn cụm từ đúng.

  • A.a Lucy
  • B.a lemons
  • C.a leaf

'A leaf' nghĩa là một chiếc lá. 'Lemons' chỉ nhiều quả chanh; Lucy là tên người.

#7862
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em nhặt một chiếc lá. Từ nào gọi đúng vật em nhặt?

  • A.Lucy
  • B.lake
  • C.leaf

'Leaf' là chiếc lá, không phải hồ hay tên người.

#7863
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trên bàn có những quả chanh. Em muốn bạn nhìn chúng. Chọn câu đúng.

  • A.Look at the lake.
  • B.Look at the leaf.
  • C.Look at the lemons.

'Lemons' gọi những quả chanh trên bàn.

#7864
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Look at the leaf. It is red.' Chiếc lá có màu gì?

  • A.Yellow.
  • B.Blue.
  • C.Red.

Câu 'It is red' cho biết chiếc lá màu đỏ.

#7865
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nam hỏi: 'What is your name?' Biết câu này nghĩa là 'Bạn tên là gì?'. Lucy nên đáp thế nào?

  • A.Look at the lake.
  • B.I have lemons.
  • C.My name is Lucy.

'My name is Lucy.' trả lời tên của Lucy; hai câu còn lại không trả lời câu hỏi về tên.

#7866
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hoàn thành lời rủ bạn nhìn: ___ at the lake.

  • A.Look
  • B.Leaf
  • C.Lake

Mẫu câu bắt đầu bằng 'Look at'.

#7867
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: (1)l/ieaf (chiếc lá) · (2)m/nouse (con chuột)

Đáp án: (1) l; (2) m

leaf (âm /l/), mouse (âm /m/, ngậm môi).

#7868
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.những quả chuối

Em nghe noodles – mì.

#7869
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu em nghe: He's having bananas. – tranh là chuối → Đúng.

#7870
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lucy (bạn gái) đang ăn mì. Em nói:

  • A.He's having noodles.
  • B.She's having noodles.
  • C.I like noodles.

Lucy là bạn gái → She's having noodles.

#7871
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ đầu để có từ chỉ chuối: “_ananas”.

  • A.n
  • B.b
  • C.d

Từ “bananas” bắt đầu bằng b.

#7872
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn gái đang ăn mì. Điền từ đầu câu: “___ having noodles.”

  • A.She's
  • B.He's
  • C.She

Dùng “She's having …” để kể một bạn gái đang ăn gì.

#7873
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “She's having nuts.”, từ nào kết thúc bằng t-s?

  • A.nuts
  • B.She's
  • C.having

Hai chữ cuối của “nuts” là t-s.

#7874
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Mai likes nuts. Lan likes bananas.” Theo hai câu này, Mai thích món gì?

  • A.các loại hạt
  • B.mì
  • C.chuối

Câu “Mai likes nuts.” cho biết Mai thích các loại hạt.

#7875
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết tên Nick nhưng còn thiếu chữ đầu: “_ick”. Em cần điền chữ nào?

  • A.M
  • B.N
  • C.B

Tên Nick được viết là N-i-c-k, nên cần điền chữ hoa N.

#7876
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong dòng “noodles — bananas — Nick”, từ nào chứa hai chữ o liền nhau?

  • A.Nick
  • B.noodles
  • C.bananas

“Noodles” có phần oo; hai từ còn lại không có.

#7877
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói nhầm về một bạn trai: “She's having nuts.” Em sửa thành câu nào?

  • A.He's having noodles.
  • B.He's having nuts.
  • C.She's having nuts.

Chỉ cần đổi “She's” thành “He's” vì người đang ăn hạt là bạn trai.

#7878
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “mì”?

  • A.bananas
  • B.noodles
  • C.nuts

“Noodles” nghĩa là mì; “nuts” là các loại hạt và “bananas” là chuối.

#7879
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “She's having nuts.”, từ nào đứng ngay trước tên món ăn?

  • A.She's
  • B.having
  • C.nuts

Tên món ăn là nuts và từ đứng ngay trước nó là having.

#7880
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “She's having bananas.” có nghĩa là gì?

  • A.Bạn ấy là nữ và đang ăn hạt.
  • B.Bạn ấy là nam và đang ăn chuối.
  • C.Bạn ấy là nữ và đang ăn chuối.

“She's” nói về bạn nữ và “bananas” chỉ chuối.