Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#5861
Lớp 2Tiếng ViệtBài 19. Chữ A và những người bạnVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu nói về niềm vui của em và điều làm em chưa vui.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Đủ số câu yêu cầu, đúng nội dung đề; câu đúng ngữ pháp, dùng từ phù hợp; viết hoa chữ đầu câu, có dấu chấm cuối câu; chữ viết rõ ràng, ít lỗi chính tả. Nêu được một niềm vui, một điều chưa vui và cách em làm cho mình vui lên.

Bài tham khảo: Niềm vui của em là được bố dạy đi xe đạp vào mỗi chiều. Điều làm em chưa vui là hôm em lỡ làm rách quyển truyện của bạn. Em đã xin lỗi bạn và dán lại quyển truyện cẩn thận.

#5862
Lớp 2Tiếng ViệtBài 19. Chữ A và những người bạnVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu chuyện giúp em hiểu điều gì về tình bạn?

  • A.Chỉ người đứng đầu mới quan trọng
  • B.Cùng nhau sẽ làm được những điều tốt đẹp hơn
  • C.Nên làm mọi việc một mình

Giống các chữ cái, bạn bè cùng nhau sẽ làm nên những điều tốt đẹp mà một mình không làm được.

#5863
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễNgữ liệu dùng chung

Đọc: Ngày hôm qua đâu rồi?

Nội dung bài thơ (tóm tắt): Bạn nhỏ cầm tờ lịch cũ chạy ra sân hỏi bố: Ngày hôm qua đâu rồi? Bố xoa đầu con, cười và giải thích: ngày hôm qua không mất đi đâu cả. Nó ở lại trên cành hoa – nụ hồng lớn lên từng ngày chờ tỏa hương; ở lại trong hạt lúa mẹ trồng – cánh đồng chín vàng chờ gặt; và ở lại trong vở hồng của con. Khổ thơ cuối, bố nhắn:

Ngày hôm qua ở lại
Trong vở hồng của con
Con học hành chăm chỉ
Là ngày qua vẫn còn.

(Trích bài thơ “Ngày hôm qua đâu rồi?” – Bế Kiến Quốc, sách Tiếng Việt 2, tập một.)

Ý nghĩa: Thời gian trôi qua không quay lại, nhưng nếu em chăm chỉ học hành thì mỗi ngày đều để lại điều có ích – ngày hôm qua “vẫn còn” trong những gì em học được.

Cách đọc: Mỗi dòng thơ 5 tiếng, ngắt nhịp 2/3 hoặc 3/2: Em cầm / tờ lịch cũ. Câu hỏi đọc lên giọng.

#5864
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong bài thơ, bạn nhỏ hỏi bố điều gì?

  • A.Ngày hôm qua đâu rồi?
  • B.Bao giờ lúa chín?
  • C.Hôm nay là thứ mấy?

Cầm tờ lịch cũ, bạn nhỏ hỏi: “Ngày hôm qua đâu rồi?” – đó cũng là tên bài thơ.

#5865
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Theo lời bố, ngày hôm qua ở lại những đâu? (Chọn tất cả ý đúng)

  • A.Trên cành hoa trong vườn
  • B.Trong hạt lúa mẹ trồng
  • C.Trong vở hồng của con
  • D.Trong chiếc cặp sách

Bố nói ngày hôm qua ở lại trên cành hoa, trong hạt lúa mẹ trồng và trong vở hồng của con. Bài thơ không nhắc đến cặp sách.

#5866
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn các từ ngữ chỉ người.

  • A.bố
  • B.tờ lịch
  • C.mẹ
  • D.bạn nhỏ
  • E.hạt lúa

bố, mẹ, bạn nhỏ là từ chỉ người; tờ lịch, hạt lúa là từ chỉ vật.

#5867
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu nào là câu giới thiệu?

  • A.Mai là học sinh lớp 2B.
  • B.Mai đang tưới hoa.
  • C.Mai chạy ra sân.

Câu giới thiệu có dạng Ai là gì?: Mai (ai) – là học sinh lớp 2B (là gì). Hai câu còn lại nêu hoạt động.

#5868
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu theo thứ tự bảng chữ cái: a, ă, (1)â/ơ/ư, b, c, (2)d/đ/g, đ, e, ê

Đáp án: (1) â; (2) d

Thứ tự đúng: a, ă, â, b, c, d, đ, e, ê. Chữ đ đã có ở sau d nên ô thứ hai là d.

#5869
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các chữ cái theo thứ tự trong bảng chữ cái.

  1. a
  2. b
  3. c
  4. d
  5. đ
  6. ê

Theo bảng chữ cái: a → b → c → d → đ → ê (d đứng trước đ, e đứng trước ê).

#5870
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTự luận

Nghe – viết: bấm loa để nghe đoạn văn, rồi viết vào vở (chụp ảnh gửi lên).

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Viết đúng chính tả các tiếng (mỗi lỗi sai âm, vần, dấu thanh trừ 1 lỗi); viết hoa tên bài và chữ đầu câu; đủ 5 dấu chấm; chữ viết đều, sạch.

Đoạn văn đúng:

Bé và tờ lịch

Mỗi sáng, bé bóc một tờ lịch. Bé biết một ngày mới đã đến. Bé chăm chỉ học bài, giúp mẹ tưới hoa. Thế là ngày hôm qua vẫn còn.

Chú ý các tiếng dễ sai: bóc, lịch, chăm chỉ, tưới.

#5871
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bố muốn nhắn nhủ bạn nhỏ điều gì?

  • A.Hãy chăm chỉ học hành để mỗi ngày đều có ích
  • B.Hãy giữ thật kĩ những tờ lịch cũ
  • C.Hãy dậy sớm ra vườn ngắm hoa

“Con học hành chăm chỉ / Là ngày qua vẫn còn” – ngày nào em học được điều hay thì ngày ấy không mất đi.

#5872
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn các từ ngữ chỉ hoạt động.

  • A.hỏi
  • B.cành hoa
  • C.xoa đầu
  • D.gặt hái
  • E.vở hồng

hỏi, xoa đầu, gặt hái nói về việc làm nên là từ chỉ hoạt động; cành hoa, vở hồng là từ chỉ vật.

#5873
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối để tạo thành câu giới thiệu.

  • Hà Nội → là thủ đô của nước ta.
  • Con trâu → là bạn của nhà nông.
  • Bạn Hoa → là lớp trưởng lớp 2A.
  • Hoa sen → là loài hoa mọc ở đầm ao.

Mỗi câu có dạng Ai/cái gì/con gì là gì: Hà Nội là thủ đô của nước ta. Con trâu là bạn của nhà nông. Bạn Hoa là lớp trưởng lớp 2A. Hoa sen là loài hoa mọc ở đầm ao.

#5874
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ ngữ thành câu giới thiệu.

  1. Mẹ em
  2. là
  3. cô giáo
  4. dạy Toán.

Câu đúng: Mẹ em là cô giáo dạy Toán. – Mẹ em trả lời câu hỏi “Ai?”, là cô giáo dạy Toán trả lời “là gì?”.

#5875
Lớp 2Tiếng ViệtBài 2. Ngày hôm qua đâu rồi?Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu tự giới thiệu về bản thân em (tên, lớp, trường, sở thích).

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Có câu giới thiệu tên (dạng Ai là gì?) (1 ý); nêu lớp/trường (1 ý); nêu sở thích hoặc mong muốn (1 ý); xưng hô phù hợp; viết hoa tên riêng, đầu câu; có dấu chấm.

Bài tham khảo: Tớ là Lê Minh Khang, học sinh lớp 2C Trường Tiểu học Lê Lợi. Tớ thích đá bóng và đọc truyện tranh. Mong các cậu sẽ cùng chơi với tớ nhé!

#5876
Lớp 2Tiếng ViệtBài 20. Nhím nâu kết bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễNgữ liệu dùng chung

Đọc: Nhím nâu kết bạn

Nhím trắng mời nhím nâu vào hang trú mưa

Câu chuyện theo Minh Anh (nội dung được nói lại):

  • Nhím nâu hiền lành nhưng nhút nhát. Một sáng, nhím trắng chạy tới chào hỏi rất niềm nở. Nhím nâu lúng túng, chào lí nhí rồi nấp vào bụi cây, cuộn tròn người vì sợ.
  • Mùa đông, trời đổ mưa, nhím nâu vội chui vào một cái hang nhỏ – hóa ra là nhà nhím trắng. Nhím nâu run run xin lỗi. Nhím trắng tươi cười mời bạn ở lại, vì ở một mình rất buồn.
  • Nhím nâu nghĩ: Không có bạn bè thì thật buồn. Chú mạnh dạn nhận lời kết bạn. Hai bạn cùng dọn dẹp, trang trí nhà, sống vui vẻ, ấm áp suốt mùa đông.

Ý nghĩa: Có bạn bè, cuộc sống vui hơn; tình bạn giúp ta tự tin, mạnh dạn hơn.

#5877
Lớp 2Tiếng ViệtBài 20. Nhím nâu kết bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chi tiết nào cho thấy nhím nâu rất nhút nhát?

  • A.Chạy tới chào nhím trắng thật to
  • B.Mời nhím trắng về nhà chơi
  • C.Nói lí nhí, nấp vào bụi cây, cuộn tròn người

Gặp nhím trắng, nhím nâu lúng túng, nói lí nhí, nấp vào bụi cây, cuộn tròn người – đó là biểu hiện của sự nhút nhát.

#5878
Lớp 2Tiếng ViệtBài 20. Nhím nâu kết bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai bạn nhím gặp nhau lần thứ hai trong hoàn cảnh nào?

  • A.Nhím trắng đến nhà nhím nâu
  • B.Nhím nâu tránh mưa, vào nhầm hang nhà nhím trắng
  • C.Hai bạn cùng đi kiếm quả

Mùa đông, trời mưa, nhím nâu vội chui vào hang nhỏ – đó là nhà nhím trắng.

#5879
Lớp 2Tiếng ViệtBài 20. Nhím nâu kết bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐiền vào chỗ trống

Điền g hoặc gh: đến (1)g/ghặp bạn, nắng (2)g/ghé vào cửa lớp, quả (3)g/ghấc, cái (4)g/ghế

Đáp án: (1) g; (2) gh; (3) g; (4) gh

gh đứng trước e, ê, i: ghé, ghế. g đứng trước các âm khác: gặp, gấc.

#5880
Lớp 2Tiếng ViệtBài 20. Nhím nâu kết bạnThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTự luận

Nghe – viết: bấm loa để nghe đoạn Nhím nâu kết bạn, rồi viết vào vở (chụp ảnh gửi lên).

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Viết đúng chính tả (mỗi lỗi âm, vần, dấu thanh tính 1 lỗi); viết hoa tên bài, chữ đầu câu và tên riêng; đặt dấu câu đúng chỗ; chữ đều, sạch.

Đoạn văn đúng:

Nhím nâu kết bạn

Thấy nhím trắng tốt bụng, nhím nâu nhận lời kết bạn. Hai bạn cùng thu dọn và trang trí chỗ ở. Mùa đông năm ấy, hai bạn sống vui vẻ, ấm áp bên nhau.