Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#5821
Lớp 2Tiếng ViệtBài 16. Khi trang sách mở raThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền l hoặc n: (1)l/nắng vàng, (2)l/ná cây, (3)l/nụ hoa

Đáp án: (1) n; (2) l; (3) n

Viết đúng: nắng vàng, lá cây, nụ hoa.

#5822
Lớp 2Tiếng ViệtBài 16. Khi trang sách mở raThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền ăn hoặc ăng: tr(1)ăn/ăng sáng, kh(2)ăn/ăng mặt

Đáp án: (1) ăng; (2) ăn

Viết đúng: trăng sáng, khăn mặt.

#5823
Lớp 2Tiếng ViệtBài 16. Khi trang sách mở raThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền ân hoặc âng: s(1)ân/âng trường, n(2)ân/âng niu

Đáp án: (1) ân; (2) âng

Viết đúng: sân trường, nâng niu.

#5824
Lớp 2Tiếng ViệtBài 16. Khi trang sách mở raThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối đồ dùng học tập với từ chỉ đặc điểm phù hợp.

  • thước kẻ → thẳng tắp
  • đầu bút chì → nhọn
  • cục tẩy → mềm
  • trang vở mới → trắng tinh

Thước kẻ thẳng tắp; đầu bút chì gọt nhọn; tẩy mềm; trang vở mới trắng tinh.

#5825
Lớp 2Tiếng ViệtBài 16. Khi trang sách mở raThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu nào là câu nêu đặc điểm?

  • A.Cặp sách của em rất chắc chắn.
  • B.Em đeo cặp đến trường.
  • C.Đây là cặp sách của em.

Câu “Cặp sách của em rất chắc chắn.” cho biết cái cặp thế nào → câu nêu đặc điểm.

#5826
Lớp 2Tiếng ViệtBài 16. Khi trang sách mở raVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết đoạn văn 3–5 câu tả một đồ dùng học tập của em.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Giới thiệu đồ dùng (1 câu); tả hình dáng, màu sắc hoặc bộ phận (1–2 câu, có từ chỉ đặc điểm); nêu công dụng (1 câu); tình cảm/cách giữ gìn (1 câu). Viết hoa đầu câu, dấu câu đúng.

Bài tham khảo: Em có một chiếc hộp bút rất xinh. Hộp bút bằng nhựa màu hồng, hình chữ nhật, nắp có in hình chú mèo. Bên trong có hai ngăn để bút chì, bút mực và thước kẻ. Nhờ hộp bút, đồ dùng của em luôn gọn gàng. Em rất quý chiếc hộp bút mẹ tặng.

#5827
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễNgữ liệu dùng chung

Đọc: Gọi bạn

Rừng khô hạn: Bê Vàng lạc đường, Dê Trắng đứng trên gò cất tiếng gọi bạn

Bài thơ Gọi bạn của nhà thơ Định Hải kể chuyện một đôi bạn thân trong rừng (nội dung được nói lại):

  • Từ xa xưa, trong khu rừng xanh sâu thẳm, Bê Vàng và Dê Trắng sống bên nhau rất thân thiết.
  • Một năm trời hạn hán: suối cạn, cỏ héo khô, đôi bạn không còn gì để ăn.
  • Bê Vàng đi tìm cỏ, lang thang mãi rồi quên đường về.
  • Dê Trắng thương bạn, chạy khắp nơi tìm. Đến bây giờ Dê Trắng vẫn gọi hoài: “Bê! Bê!”

Tiếng kêu “be be” của loài dê được nhà thơ tưởng tượng là tiếng Dê Trắng gọi bạn – một hình ảnh rất cảm động về tình bạn.

Hiểu bài đọc

  • Ai là đôi bạn trong bài? Bê Vàng và Dê Trắng.
  • Vì sao Bê Vàng phải đi tìm cỏ? Vì trời hạn hán, cỏ cây héo khô.
  • Khi bạn bị lạc, Dê Trắng làm gì? Chạy khắp nẻo tìm bạn, gọi mãi không thôi.
  • Bài thơ nói lên điều gì? Tình bạn thân thiết, luôn nhớ thương nhau của Bê Vàng và Dê Trắng.

Từ ngữ: hạn hán – nắng lâu, không mưa, đất khô nứt; lang thang – đi hết chỗ này đến chỗ khác, không biết đi đâu.

Nói và nghe: Kể chuyện Gọi bạn

Kể theo 4 tranh:

  1. Đôi bạn Bê Vàng và Dê Trắng sống vui vẻ trong rừng xanh.
  2. Trời hạn hán, suối cạn, cỏ khô, đôi bạn đói ăn.
  3. Bê Vàng đi tìm cỏ, bị lạc; Dê Trắng chạy khắp nơi tìm bạn.
  4. Đến nay, Dê Trắng vẫn gọi “Bê! Bê!”.

Khi kể: nhìn vào người nghe, giọng kể chậm, buồn ở đoạn Bê Vàng bị lạc; kéo dài tiếng gọi “Bê! Bê!” để thể hiện nỗi nhớ bạn.

#5828
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đôi bạn trong bài thơ Gọi bạn là ai?

  • A.Bê Vàng và Nai Vàng
  • B.Dê Trắng và Thỏ Trắng
  • C.Bê Vàng và Dê Trắng

Bài thơ kể về đôi bạn Bê Vàng và Dê Trắng sống trong rừng xanh.

#5829
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Vì sao đôi bạn không còn gì để ăn?

  • A.Vì đôi bạn lười đi tìm thức ăn
  • B.Vì trời hạn hán, cỏ héo khô
  • C.Vì có con vật khác ăn hết cỏ

Năm ấy trời hạn hán: suối cạn, cỏ héo khô nên đôi bạn bị đói.

#5830
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chuyện gì xảy ra khi Bê Vàng đi tìm cỏ?

  • A.Bê Vàng lạc đường, không về được
  • B.Bê Vàng tìm được nhiều cỏ mang về
  • C.Bê Vàng gặp bạn mới và ở lại

Bê Vàng lang thang tìm cỏ rồi quên đường về.

#5831
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ hoa H cỡ vừa cao mấy li?

  • A.4 li
  • B.8 li
  • C.5 li

Chữ hoa H cỡ vừa cao 5 li; cỡ nhỏ cao 2,5 li.

#5832
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các sự việc theo đúng trình tự câu chuyện Gọi bạn.

  1. Bê Vàng và Dê Trắng sống thân thiết trong rừng.
  2. Trời hạn hán, cỏ cây héo khô.
  3. Bê Vàng đi tìm cỏ và bị lạc.
  4. Dê Trắng chạy khắp nơi gọi bạn.

Câu chuyện đi từ cuộc sống vui vẻ → hạn hán → Bê Vàng lạc → Dê Trắng tìm gọi.

#5833
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “Đến bây giờ Dê Trắng vẫn gọi hoài: Bê! Bê!” cho thấy điều gì?

  • A.Dê Trắng đang đói
  • B.Dê Trắng không thích Bê Vàng
  • C.Dê Trắng luôn nhớ thương bạn

Tiếng gọi không bao giờ dứt cho thấy Dê Trắng luôn nhớ thương người bạn bị lạc.

#5834
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đúng hay sai?

  • a)Bê Vàng và Dê Trắng sống ở rừng xanh sâu thẳm.Đ
  • b)Dê Trắng bỏ mặc khi bạn bị lạc.S
  • c)Bài thơ ca ngợi tình bạn thân thiết.Đ

Dê Trắng thương bạn, chạy khắp nơi tìm – không hề bỏ mặc, nên câu thứ hai sai.

#5835
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ ngữ với nghĩa của nó.

  • hạn hán → nắng lâu, không mưa, đất khô
  • lang thang → đi hết chỗ này đến chỗ khác
  • sâu thẳm → rất sâu, rất xa vào bên trong

hạn hán gắn với khô cạn; lang thang là đi không định hướng; sâu thẳm là rất sâu.

#5836
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nét cuối cùng (nét 3) của chữ hoa H là nét gì?

  • A.Nét khuyết ngược
  • B.Nét thẳng đứng ngắn
  • C.Nét cong trái

Sau khi viết nét cong trái và hai nét khuyết, ta lia bút viết nét thẳng đứng ngắn cắt giữa đoạn nối hai nét khuyết.

#5837
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “Học thầy không tày học bạn.” khuyên em điều gì?

  • A.Học hỏi bạn bè cũng rất quan trọng
  • B.Không cần học thầy cô
  • C.Chỉ nên chơi với bạn

“Không tày” nghĩa là không bằng. Câu tục ngữ đề cao việc học hỏi lẫn nhau giữa bạn bè, chứ không bảo bỏ học thầy.

#5838
Lớp 2Tiếng ViệtBài 17. Gọi bạnVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Em hãy viết 2–3 câu nói về một người bạn thân của em (tên bạn, em và bạn thường cùng làm gì, em quý bạn ở điểm nào).

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Đủ số câu yêu cầu, đúng nội dung đề; câu đúng ngữ pháp, dùng từ phù hợp; viết hoa chữ đầu câu, có dấu chấm cuối câu; chữ viết rõ ràng, ít lỗi chính tả.

Bài tham khảo: Bạn thân của em là Minh Thư, ngồi cùng bàn với em. Giờ ra chơi, chúng em thường cùng nhảy dây và đọc truyện. Em quý Thư vì bạn hay giúp em khi em chưa hiểu bài.

#5839
Lớp 2Tiếng ViệtBài 18. Tớ nhớ cậuNhận biết (suy ra)Độ khó: DễNgữ liệu dùng chung

Đọc: Tớ nhớ cậu

Kiến nghĩ về người bạn sóc

Câu chuyện của tác giả Tun Te-le-gân (nội dung được nói lại):

  • Kiến và sóc là đôi bạn thân, ngày nào cũng rủ nhau đi học. Rồi nhà kiến chuyển sang khu rừng khác. Lúc chia tay, kiến dặn sóc phải luôn nhớ mình, sóc gật đầu.
  • Một sáng, sóc viết thư cho kiến, nắn nót ghi: Tớ nhớ cậu. Gió mang lá thư bay đến chỗ kiến. Kiến mừng rỡ reo lên.
  • Kiến muốn viết thư trả lời để sóc biết mình cũng rất nhớ bạn. Kiến viết đi viết lại nhiều lá thư, mãi vẫn chưa ưng ý.
  • Cuối cùng, sóc nhận được thư của kiến, chỉ một câu thật giản dị: Sóc ơi, tớ cũng nhớ cậu!

Ý nghĩa: Dù ở xa, bạn bè vẫn nhớ và quan tâm đến nhau. Những lời chân thành, giản dị nhất là lời quý nhất.

#5840
Lớp 2Tiếng ViệtBài 18. Tớ nhớ cậuNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Vì sao kiến và sóc phải xa nhau?

  • A.Vì sóc đi học ở trường khác
  • B.Vì nhà kiến chuyển sang khu rừng khác
  • C.Vì hai bạn giận nhau

Bài đọc kể: nhà kiến chuyển đến một khu rừng khác nên hai bạn phải chia tay.