Nối từ với tranh đúng.
- question →
- square →
- quiz →

question – câu hỏi (dấu ?); square – hình vuông; quiz – bài đố.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ với tranh đúng.

question – câu hỏi (dấu ?); square – hình vuông; quiz – bài đố.
Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng
Em nghe quiz và tranh vẽ bạn gái đang làm bài đố → Đúng.
Chữ q trong tiếng Anh thường đứng trước chữ cái nào?
Chữ q hầu như luôn đi cùng u: question, quiz, square.
Chọn tất cả các từ có qu.
quiz, square, question có qu. kite và sea không có.
Điền các chữ cái còn thiếu: s(1)qu/k/care
Đáp án: (1) qu
Hình vuông là square: s – q – u – a – r – e.
Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ hình trong tranh.
Đáp án: square / a square
Hình có 4 cạnh bằng nhau là square (s-q-u-a-r-e).
Nghe từ và chọn cách viết đúng.
Âm /kw/ trong tiếng Anh viết bằng qu: quiz.
Nghe và chọn tranh đúng.



Câu nghe: He's colouring a square. – Bạn ấy đang tô màu hình vuông.
Nghe và chọn tranh đúng.



Câu nghe: She's doing a quiz. – Bạn ấy đang làm bài đố (đang viết vào phiếu).
Nghe và chọn nghĩa đúng.
answering a question = đang trả lời một câu hỏi.
Nhìn tranh và chọn câu đúng.

Tranh vẽ bạn gái đứng giơ tay trả lời cô giáo → She's answering a question.

He's (1)doing/colouring/answering a square.
Đáp án: (1) colouring / coloring
Bạn trai đang tô màu → colouring a square.

She's (1)doing/flying/riding a quiz.
Đáp án: (1) doing
Làm bài đố → doing a quiz.
Nối việc làm với đồ vật đi cùng.
colouring a square – tô màu hình vuông; answering a question – trả lời câu hỏi; doing a quiz – làm bài đố.
Điền các chữ cái còn thiếu: (1)qu/k/qestion
Đáp án: (1) qu
Câu hỏi là question: q – u – e – s – t – i – o – n.
Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: She's doing a ______.

Đáp án: quiz / quiz.
Bạn gái đang làm bài đố → She's doing a quiz.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
She's answering a question. – Bạn ấy đang trả lời một câu hỏi.
Nghe câu hỏi, nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng.

Câu hỏi What's he doing? Tranh vẽ bạn trai tô màu hình vuông → He's colouring a square.
Nghe và chọn nghĩa đúng.
What's she doing? – Bạn ấy (gái) đang làm gì?
(1)What's/Where's/Is she doing?
Đáp án: (1) What's / What’s / What is
Hỏi đang làm gì → What's she doing?