Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4581
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • question → dấu hỏi – câu hỏi
  • square → hình vuông
  • quiz → bạn gái làm bài đố

question – câu hỏi (dấu ?); square – hình vuông; quiz – bài đố.

#4582
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Em nghe quiz và tranh vẽ bạn gái đang làm bài đố → Đúng.

#4583
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ q trong tiếng Anh thường đứng trước chữ cái nào?

  • A.a
  • B.u
  • C.e

Chữ q hầu như luôn đi cùng u: question, quiz, square.

#4584
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các từ có qu.

  • A.quiz
  • B.kite
  • C.square
  • D.question
  • E.sea

quiz, square, question có qu. kite và sea không có.

#4585
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

hình vuông

Điền các chữ cái còn thiếu: s(1)qu/k/care

Đáp án: (1) qu

Hình vuông là square: s – q – u – a – r – e.

#4586
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ hình trong tranh.

Đáp án: square / a square

Hình có 4 cạnh bằng nhau là square (s-q-u-a-r-e).

#4587
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ và chọn cách viết đúng.

  • A.kwiz
  • B.quiz
  • C.qiz

Âm /kw/ trong tiếng Anh viết bằng qu: quiz.

#4588
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bạn gái trả lời câu hỏi
  • B.bạn trai tô màu hình vuông
  • C.bạn gái làm bài đố

Câu nghe: He's colouring a square. – Bạn ấy đang tô màu hình vuông.

#4589
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bạn trai tô màu hình vuông
  • B.bạn gái làm bài đố
  • C.bạn gái trả lời câu hỏi

Câu nghe: She's doing a quiz. – Bạn ấy đang làm bài đố (đang viết vào phiếu).

#4590
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Bạn ấy đang trả lời một câu hỏi.
  • B.Bạn ấy đang tô màu một hình vuông.
  • C.Bạn ấy đang làm một bài đố.

answering a question = đang trả lời một câu hỏi.

#4591
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.He's colouring a square.
  • B.She's doing a quiz.
  • C.She's answering a question.

Tranh vẽ bạn gái đứng giơ tay trả lời cô giáo → She's answering a question.

#4592
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn trai tô màu hình vuông

He's (1)doing/colouring/answering a square.

Đáp án: (1) colouring / coloring

Bạn trai đang tô màu → colouring a square.

#4593
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn gái làm bài đố

She's (1)doing/flying/riding a quiz.

Đáp án: (1) doing

Làm bài đố → doing a quiz.

#4594
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối việc làm với đồ vật đi cùng.

  • colouring → a square
  • answering → a question
  • doing → a quiz

colouring a square – tô màu hình vuông; answering a question – trả lời câu hỏi; doing a quiz – làm bài đố.

#4595
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền các chữ cái còn thiếu: (1)qu/k/qestion

Đáp án: (1) qu

Câu hỏi là question: q – u – e – s – t – i – o – n.

#4596
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: She's doing a ______.

Đáp án: quiz / quiz.

Bạn gái đang làm bài đố → She's doing a quiz.

#4597
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. She's
  2. answering
  3. a
  4. question.

She's answering a question. – Bạn ấy đang trả lời một câu hỏi.

#4598
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe câu hỏi, nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng.

  • A.He's colouring a square.
  • B.He's doing a quiz.
  • C.She's answering a question.

Câu hỏi What's he doing? Tranh vẽ bạn trai tô màu hình vuông → He's colouring a square.

#4599
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Bạn ấy (gái) đang làm gì?
  • B.Bạn ấy (gái) ở đâu?
  • C.Bạn ấy (gái) thích gì?

What's she doing? – Bạn ấy (gái) đang làm gì?

#4600
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

(1)What's/Where's/Is she doing?

Đáp án: (1) What's / What’s / What is

Hỏi đang làm gì → What's she doing?