Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4601
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh. Trả lời câu hỏi: What's she doing?

  • A.She's doing a quiz.
  • B.She's answering a question.
  • C.She's colouring a square.

Bạn gái đang ngồi viết vào phiếu bài đố → She's doing a quiz.

#4602
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. What's
  2. he
  3. doing?

What's he doing? – Bạn ấy đang làm gì?

#4603
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời đúng.

  • What's he doing? → He's colouring a square.
  • What's she doing? → She's doing a quiz.
  • Is she doing a quiz? → Yes, she is.

Câu hỏi What's he/she doing? trả lời bằng việc đang làm; câu hỏi Is she …? trả lời Yes/No. Câu hỏi về he thì trả lời He's.

#4604
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Câu trả lời em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu nghe: What's she doing? – She's doing a quiz. Nhưng tranh vẽ bạn gái đứng giơ tay trả lời câu hỏi → Sai.

#4605
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi: What's he doing?

  • A.Yes, he is.
  • B.He's answering a question.
  • C.She's doing a quiz.

Câu hỏi với What và he → trả lời việc đang làm bằng He's …: He's answering a question.

#4606
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và trả lời: What's she doing?

Đáp án: She's answering a question. / She’s answering a question. / She's answering a question / She’s answering a question / She is answering a question.

Bạn gái đứng giơ tay trả lời cô giáo → She's answering a question.

#4607
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nhìn tranh. Đúng hay sai?

  • a)He's colouring a square.Đ
  • b)He's colouring a rainbow.S
  • c)He's doing a quiz.S

Tranh: bạn trai tô màu một hình vuông màu xanh lá → câu 1 đúng; không phải cầu vồng, cũng không làm bài đố.

#4608
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con cáo
  • B.cái hộp
  • C.con bò đực

Em nghe fox /fɒks/ – con cáo.

#4609
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con bò đực
  • B.con cáo
  • C.cái hộp

Em nghe box /bɒks/ – cái hộp.

#4610
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.fox
  • B.ox
  • C.box

Tranh vẽ con bò đực có sừng cong → ox /ɒks/.

#4611
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • box → cái hộp
  • fox → con cáo
  • ox → con bò đực

box – cái hộp; fox – con cáo; ox – con bò đực.

#4612
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe box (cái hộp) nhưng tranh vẽ con cáo (fox) → Sai. Hai từ chỉ khác âm đầu /b/ và /f/.

#4613
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ba từ box, fox, ox có phần cuối giống nhau là:

  • A.-ox
  • B.-ax
  • C.-ix

box, fox, ox đều kết thúc bằng -ox, đọc /ɒks/.

#4614
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách nói đúng.

  • A.a ox
  • B.an ox
  • C.an box

ox bắt đầu bằng nguyên âm o → an ox. Còn box bắt đầu bằng phụ âm b → a box.

#4615
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

con cáo

Điền chữ cái còn thiếu: fo(1)x/s/k

Đáp án: (1) x

Con cáo là fox, chữ cuối là x (đọc /ks/).

#4616
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ vật trong tranh.

Đáp án: box / a box

Tranh vẽ cái hộp các-tông → box (b-o-x).

#4617
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

cái hộp (1)b/f/pox con cáo (2)b/f/pox

Đáp án: (1) b; (2) f

Cái hộp – box; con cáo – fox. Hai từ chỉ khác chữ đầu.

#4618
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái hộp
  • B.con bò đực
  • C.con cáo

Câu nghe: I can see an ox. – Mình nhìn thấy một con bò đực.

#4619
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con bò đực
  • B.con cáo
  • C.cái hộp

Câu nghe: I can see a fox. – Mình nhìn thấy một con cáo.

#4620
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Mình nhìn thấy một cái hộp ở nông trại.
  • B.Có một con cáo trong hộp.
  • C.Mình thích cái hộp.

I can see a box on the farm. – Mình nhìn thấy một cái hộp ở nông trại.