Công cụ AI trên màn hình quen thuộc
Lớp 1 · 1 tiết · Các kĩ thuật và ứng dụng AI
Một điện thoại có nhiều công cụ. Em hãy tìm công cụ có tính năng AI qua lời mô tả, không cần mở tài khoản.
Em sẽ học được gì?
- 1.C1.2Nhận diện được một số công cụ AI quen thuộc và phổ biến trên điện thoại hoặc máy tính bảng (ví dụ: trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt, …). Trang 15
Trợ lí bằng giọng nói
Trên một số điện thoại hoặc máy tính bảng, trợ lí AI có thể nhận câu “Mở nhạc” và tìm cách thực hiện. Đây là một công cụ AI. Không phải biểu tượng micro nào cũng là trợ lí AI; có micro chỉ để ghi âm.
Nhận diện khuôn mặt
Một số thiết bị có tính năng nhận diện khuôn mặt để hỗ trợ mở khóa. Đó là ví dụ khác về AI trên thiết bị. Thông tin khuôn mặt là riêng tư. Em không thử mở máy của người khác hoặc đưa ảnh mặt lên ứng dụng lạ.
Cùng làm: Tấm bản đồ màn hình giấy
Em tìm hai công cụ AI trên một màn hình do giáo viên tự vẽ; không thao tác trên điện thoại cá nhân.
Nghe bốn ô: trợ lí AI nhận lệnh; nhận diện mặt để mở khóa; đèn pin; đồng hồ báo giờ theo giờ đã đặt.
Đặt vòng giấy quanh hai ô được mô tả có tính năng AI.
Chọn một ô, kể một việc công cụ ấy có thể giúp.
Đổi bản đồ cho bạn. Bạn chỉ đúng hai công cụ và nói một việc không nên tự ý làm.
Dừng lại và suy nghĩ
- Vì sao một nút ghi âm chưa chắc là trợ lí AI?
- Nếu muốn thử một công cụ trên máy của bố mẹ, em cần làm gì?
Minh chứng cần ghi lại
Màn hình giấy khoanh đúng trợ lí AI và nhận diện khuôn mặt, kèm lời kể công dụng và cách xin phép người lớn.
Không có thiết bị? Vẫn học được.
Vẽ bốn ô trên giấy, đọc tên từng ô; cho em chạm vào ô hoặc dùng vật nhỏ đánh dấu. Không cần chụp mặt hay thu giọng.
Họ và tên: ........................................ Lớp: ........ Ngày: ................
Quan sát / sản phẩm của em:
Em đã kiểm tra bằng cách nào? Em sẽ thay đổi điều gì?
Em có dùng AI không? Nếu có, AI đã hỗ trợ phần nào?
Tự luyện để hiểu bài
Các câu hỏi dưới đây giúp em nhận phản hồi và thử lại. Số câu đúng không phải điểm chính thức, không thay thế minh chứng hoạt động hay nhận xét của giáo viên. Câu trả lời tự luyện chỉ lưu trên trình duyệt này.
Bài tập
Đã đúng 0/2 câu
- Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án
Trong bài, công cụ nào dùng AI?
- Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án
Muốn xem tính năng nhận diện mặt trên máy của mẹ, em nên làm gì?
Đang tải hồ sơ riêng tư…
Ghi lại điều em đã làm
Màn hình giấy khoanh đúng trợ lí AI và nhận diện khuôn mặt, kèm lời kể công dụng và cách xin phép người lớn. Không ghi địa chỉ, số điện thoại, mật khẩu hoặc thông tin riêng tư của người khác.
Em có thể trả lời miệng, chỉ vào thẻ hoặc làm trên giấy. Giáo viên hay cha mẹ quan sát và ghi giúp vào hồ sơ; em không cần tự gõ chữ để chứng tỏ mình hiểu bài.
Lịch sử minh chứng của em trong bài
Hướng dẫn dành cho giáo viên
Học liệu mở — đọc và in không cần đăng nhập. Dùng quan sát thực hành để nhận xét, không quy đổi tự luyện thành điểm năng lực.
Chuẩn bị
- Chuẩn bị màn hình giấy gồm bốn ô và vòng đánh dấu; không dùng biểu tượng thương hiệu chưa giải thích.
Tổ chức hoạt động
Dành 5 phút kể tên công cụ, 8 phút phân biệt chức năng, 12 phút tìm trên giấy, 5 phút luyện tập, 5 phút kể lại. Đọc mô tả thay vì bắt trẻ đọc tên ứng dụng. Không bật camera hay thu âm trẻ.
Câu hỏi thảo luận
- Một máy có thể vừa có công cụ AI vừa có công cụ không dùng AI không?
- Khi chưa biết một nút làm gì, em hỏi ai?
Quan sát minh chứng
- Em gọi hoặc chỉ đúng hai công cụ AI sau khi nghe chức năng.
- Em không đồng nhất mọi micro, camera hay ứng dụng với AI.
Điều cần nhớ
Trợ lí bằng giọng nói và nhận diện khuôn mặt là hai ví dụ công cụ AI. Em tìm hiểu cùng người lớn.