Hồ sơ học tập nguyên gốc — Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá
Ảnh hưởng cụ thể đối với Việt Nam
Trong sản xuất, giống, công nghệ sinh học, tự động hoá và quản lí số mở khả năng nâng năng suất, chất lượng; giao thông, viễn thông giúp nối thị trường, giáo dục, y tế. Việt Nam có thể tiếp cận tri thức và tham gia chuỗi giá trị, đồng thời phải đối mặt nguy cơ tụt hậu công nghệ, thiếu kĩ năng, lệ thuộc và ô nhiễm. Công nghệ y tế có lợi ích nhưng mọi xét nghiệm, điều trị do người có chuyên môn, không tự áp dụng kĩ thuật từ bài học. Cần đào tạo, nghiên cứu, đổi mới, bảo vệ môi trường và dữ liệu; lợi ích không đến tự động từ mua thiết bị.
Nguồn gốc và thành tựu
Sau 1945, nhu cầu sản xuất, đời sống, dân số và tài nguyên thúc đẩy khoa học - kĩ thuật; khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp qua liên kết nghiên cứu với ứng dụng. Điện tử, máy tính, tự động hoá, vật liệu mới, năng lượng mới, công nghệ sinh học và vũ trụ tạo thay đổi sâu sắc. Không coi mọi phát minh là hoàn toàn có lợi: tác động phụ thuộc cách sử dụng và kiểm soát.
Toàn cầu hoá
Từ cuối thế kỉ XX, quan hệ thương mại, đầu tư, tài chính, sản xuất, thông tin và di chuyển liên kết thế giới ngày càng chặt. Công ty xuyên quốc gia, chuỗi cung ứng và tổ chức kinh tế quốc tế là những biểu hiện. Toàn cầu hoá vừa có yếu tố khách quan từ công nghệ, thị trường vừa chịu chính sách; không đồng nghĩa mọi nền kinh tế có cùng lợi ích hoặc quốc gia mất toàn bộ vai trò.
Cơ hội, rủi ro và hành động
Cơ hội gồm tiếp cận thị trường, vốn, tri thức; thách thức gồm cạnh tranh, lệ thuộc, bất bình đẳng, khủng hoảng lan truyền và môi trường. Ví dụ giả định chuỗi sản xuất cần linh kiện nhiều nước: hợp tác tăng chuyên môn hoá nhưng một khâu đứt gãy có thể ảnh hưởng toàn chuỗi. Học sinh cần học kĩ năng số, ngoại ngữ, kiểm chứng thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân; không tự công bố số liệu tăng trưởng không có nguồn.