Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- racket: vợt
- goggles: kính bơi
- equipment: dụng cụ
- competition: cuộc thi
- winner: người thắng
- marathon: cuộc chạy ma-ra-tông
- aerobics: thể dục nhịp điệu
- referee: trọng tài
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.
Dùng play badminton/chess, do aerobics/karate, go swimming/running. Equipment không đếm trực tiếp: some equipment. A racket đánh cầu; goggles bảo vệ mắt khi bơi. Ví dụ: I play badminton with a racket and a shuttlecock.