Tiếng Anh 6
Tiếng AnhLớp 6Unit 7. Television

A Closer Look 2

Mục tiêu bài học

  • Sử dụng ngôn ngữ của chủ đề “Television” để hoàn thành nhiệm vụ A Closer Look 2.
  • Giải thích lựa chọn và tự sửa lỗi dựa vào ngữ cảnh.

Bài giảng

Form and meaning: Wh-questions; conjunctions and, but, so

Từ hỏi nêu loại thông tin: what hỏi gì, where nơi, when thời điểm, who người, why lí do, how often tần suất. Chọn trợ động từ theo câu: When does it start? Liên từ and bổ sung, but đối lập, so chỉ kết quả. Mệnh đề sau so là kết quả của mệnh đề trước; không dùng because và so đồng thời để nối cùng một quan hệ.

Apply and check

Đọc từ chỉ thời gian, chủ ngữ, danh từ và mục đích câu trước khi chọn dạng.

Ví dụ gốc: We asked five classmates about television. Three watch it for less than one hour a day. Two prefer books for information. Cartoons are popular, but some pupils enjoy science programmes. We should choose useful programmes and leave time for sleep, reading and exercise.

Tìm các dạng thuộc trọng tâm bài. Đổi chủ ngữ hoặc thời gian và kiểm xem động từ hay cấu trúc có cần đổi không. Giải thích vì sao phương án sai không hợp tình huống.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Join as a result: The programme is useful. We watch it.

    Xem lời giải

    Mệnh đề hai là kết quả của mệnh đề một → so: The programme is useful, so we watch it. And chỉ thêm ý; but chỉ đối lập.

Từ vựng

  • cartoon

    phim hoạt hình

  • documentary

    phim tài liệu

  • channel

    kênh truyền hình

  • programme

    chương trình

  • viewer

    người xem

  • educational

    có tính giáo dục

  • comedy

    phim hài

  • character

    nhân vật

Ghi nhớ

Từ hỏi nêu loại thông tin: what hỏi gì, where nơi, when thời điểm, who người, why lí do, how often tần suất. Chọn trợ động từ theo câu: When does it start? Liên từ and bổ sung, but đối lập, so chỉ kết quả. Mệnh đề sau so là kết quả của mệnh đề trước; không dùng because và so đồng thời để nối cùng một quan hệ.

Dễ nhầm

  • Không dịch từng từ rồi giữ nguyên trật tự tiếng Việt; đọc cả ngữ cảnh để chọn cấu trúc.

Bài tập

Đã đúng 0/8 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    ___ do you watch the science show? — On Saturday.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    ___ is your favourite presenter? — Ms Lan.

  3. Câu 3Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    I like the show, ___ my sister doesn’t.

  4. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    The film is funny, ___ we all laugh.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    ___ do you like this programme? — Because I learn about animals.

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    ___ does the programme start? — At six.

  7. Câu 7Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Choose the correct question.

  8. Câu 8Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Choose the sentence with an addition.