Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- cartoon: phim hoạt hình
- documentary: phim tài liệu
- channel: kênh truyền hình
- programme: chương trình
- viewer: người xem
- educational: có tính giáo dục
- comedy: phim hài
- character: nhân vật
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.
Phân biệt a programme (một chương trình), a channel (kênh phát), a viewer (người xem), a character (nhân vật). A documentary explains a real topic; a comedy aims to make people laugh. Ví dụ: The nature programme is educational.