Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- decorate: trang trí
- celebrate: ăn mừng, đón lễ
- relative: họ hàng
- lucky money: tiền mừng tuổi
- peach flower: hoa đào
- apricot flower: hoa mai
- wish: lời chúc, điều ước
- gather: sum họp
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.