Compare forms and meanings
So sánh hơn hai đối tượng: short adjective + er + than; long adjective: more + adjective + than. Tall→taller, big→bigger, noisy→noisier, expensive→more expensive. Bất quy tắc good→better, bad→worse. Không dùng more và -er đồng thời. Cần biết tiêu chí so sánh và hai đối tượng được nói tới.
Danh từ đếm được có số ít/số nhiều: an island, two islands. Water, rice thường không đếm trực tiếp; dùng some water, a bottle of water. Some thường trong khẳng định, any trong phủ định/câu hỏi; many với danh từ đếm được số nhiều, much với không đếm được. Must + nguyên thể chỉ yêu cầu; mustn’t là cấm, không phải không cần.
Should + nguyên thể để khuyên nên làm; shouldn’t để khuyên không nên làm. Lời khuyên khác lệnh cấm mustn’t. Some dùng phổ biến trong khẳng định; any trong phủ định và câu hỏi trung tính với danh từ số nhiều/không đếm được. Ví dụ We have some flowers. We don’t have any rice. Câu mời có thể dùng some nhưng không coi đó là quy tắc duy nhất cho mọi câu hỏi.