Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- appliance: thiết bị gia dụng
- wireless: không dây
- solar energy: năng lượng mặt trời
- smart TV: ti vi thông minh
- dishwasher: máy rửa bát
- washing machine: máy giặt
- housework: việc nhà
- helicopter: trực thăng
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.
Thiết bị và việc làm: an electric cooker → cook rice; a fridge → keep food fresh; a dishwasher → wash dishes; a washing machine → wash clothes; an electric fan → move air. Ví dụ: A fridge keeps our food fresh. Một thiết bị không nhất thiết làm được mọi việc.