Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 10. Unit 8: In our classroom

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: Whose school bag is this?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề In our classroom.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm cuối: above, beside.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: My friend's study corner — hình góc học tập của bạn.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: In our classroom

A: Whose school bag is this?

B: It is Mai's.

Where are + danh từ số nhiều? đáp They are ...; số ít dùng Where is ...? It is ... . Whose hỏi chủ sở hữu; tên người + 's chỉ sở hữu. Phân biệt whose với who.

Phát âm: Trọng âm cuối: above, beside

Trọng tâm của bài: Trọng âm cuối: above, beside.

above → a-BOVE (âm tiết 2); beside → be-SIDE (âm tiết 2). Chữ in đậm/in hoa ở cách chia âm chỉ là kí hiệu hướng dẫn, không phải cách viết từ trong câu. Đọc âm tiết mang trọng âm rõ hơn, dài hơn, thường cao hơn; âm còn lại nhẹ hơn. Không đọc các âm tiết mạnh bằng nhau. Vỗ nhịp đúng âm mạnh rồi nói từ trong cả câu: The shelf is above the desk. The chair is beside it..

Đọc hiểu từng bước

The crayons are in a box on the table. The glue stick is beside the box. The scissors are under a notebook. The blue school bag is Nga's. The red school bag is Minh's. Nga puts her bag beside her chair.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Cặp màu xanh thuộc về ai? Chỉ nhập tên. Trả lời: Nga.

Viết và Project: My friend's study corner — hình góc học tập của bạn

Xin phép bạn trước khi vẽ hoặc dùng ảnh góc học tập; có thể vẽ góc tưởng tượng và ghi rõ. Gắn tên người sở hữu, chọn ba đồ vật và thể hiện rõ vị trí. Giới thiệu bằng sở hữu tên + apostrophe-s và giới từ on/under/beside/above. Bạn nghe chỉ lại đúng đồ trên hình.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Góc tưởng tượng của Nga: books on the shelf; shelf above the desk; pencil case beside the notebook; school bag under the desk.

Bài trình bày mẫu:
This is Nga's study corner in my drawing. Her books are on the shelf above the desk. Her pencil case is beside her notebook. Her school bag is under the desk. I like her tidy study corner because it is easy to find things.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Whose school bag is this?

    Xem lời giải

    It is Mai's.
    Where are + danh từ số nhiều? đáp They are ...; số ít dùng Where is ...? It is ... . Whose hỏi chủ sở hữu; tên người + 's chỉ sở hữu. Phân biệt whose với who.

Từ vựng

  • crayons

    bút sáp màu

  • glue stick

    hồ khô

  • scissors

    kéo

  • school bag

    cặp sách

  • on

    ở trên

  • under

    ở dưới

  • beside

    bên cạnh

  • between

    ở giữa hai

  • above

    ở phía trên, không cần tiếp xúc

Ghi nhớ

Where are + danh từ số nhiều? đáp They are ...; số ít dùng Where is ...? It is ... . Whose hỏi chủ sở hữu; tên người + 's chỉ sở hữu. Phân biệt whose với who.

Phát âm: Trọng âm cuối: above, beside. Project: My friend's study corner — hình góc học tập của bạn.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    The crayons are in a box on the table. The glue stick is beside the box. The scissors are under a notebook. The blue school bag is Nga's. The red school bag is Minh's. Nga puts her bag beside her chair.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “bút sáp màu”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “hồ khô”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “cặp sách”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Thank you for telling me.
    2. 2It is Mai's.
    3. 3Whose school bag is this?
    4. 4Hello! Can we talk?
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Cặp màu xanh thuộc về ai? Chỉ nhập tên.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — My friend's study corner — hình góc học tập của bạn. Xin phép bạn trước khi vẽ hoặc dùng ảnh góc học tập; có thể vẽ góc tưởng tượng và ghi rõ. Gắn tên người sở hữu, chọn ba đồ vật và thể hiện rõ vị trí. Giới thiệu bằng sở hữu tên + apostrophe-s và giới từ on/under/beside/above. Bạn nghe chỉ lại đúng đồ trên hình. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ “above” trong mẫu luyện có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Một bạn nhấn âm tiết thứ 1 khi đọc “beside”. Cần sửa thế nào theo mẫu bài?

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai từ above, beside, vỗ nhịp vào âm tiết mạnh; sau đó đọc câu: The shelf is above the desk. The chair is beside it. Người đánh giá đối chiếu vị trí trọng âm, không chỉ nhìn chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay