Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 24. Unit 20: Our summer holiday

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: What are you going to do there?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Our summer holiday.
  • Nhận biết và thực hành ngữ điệu xuống ở câu hỏi wh- về kế hoạch hè.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: Our summer holiday — tranh kế hoạch nơi đến và hoạt động.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Our summer holiday

A: What are you going to do there?

B: I am going to swim.

am/is/are going to + động từ nguyên mẫu nói kế hoạch. Câu hỏi đặt am/is/are trước chủ ngữ: What are you going to do? Chọn am với I, is với he/she, are với you/we/they.

Phát âm: Ngữ điệu xuống ở câu hỏi Wh- về kế hoạch hè

Ngữ điệu xuống ở câu hỏi Wh- về kế hoạch hè.

Mẫu nguyên bản: Where are you going to stay this summer? ↘

Mẫu thứ hai: What are you going to do at the beach? ↘

Đây là câu hỏi bắt đầu bằng từ hỏi. Với cách nói trung tính trong bài, hạ cao độ giọng ở cuối nhóm ý. Dấu hỏi không tự động có nghĩa là lên giọng. Mũi tên chỉ đường đi cao độ, không chỉ chữ nào phải viết hoa. Trong hội thoại thực tế, ngữ điệu có thể đổi theo cảm xúc hoặc mục đích; ở đây luyện đúng mẫu trung tính đã chỉ rõ.

Đọc hiểu từng bước

This summer, Nga is going to visit Da Nang with her family. They are going to stay near the beach. Nga is going to swim with her father. She is also going to join a reading club when she comes home.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Nga sẽ tham gia câu lạc bộ gì sau khi về? Nhập một từ tiếng Anh. Trả lời: reading.

Viết và Project: Our summer holiday — tranh kế hoạch nơi đến và hoạt động

Làm bảng ba tranh về kì nghỉ dự định: nơi sẽ tới, một hoạt động tham quan, một hoạt động nghỉ/vận động. Viết nhãn, rồi trình bày bằng am/is/are going to. Bạn dùng Where/What are you going to ...? hỏi thêm; trả lời thành câu có ngữ cảnh, không chỉ đọc một tên nơi.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Kế hoạch tưởng tượng: Da Nang | visit a museum | swim with a parent | stay for three days.

Bài trình bày mẫu:
This summer, I am going to visit Da Nang with my family. We are going to stay there for three days. I am going to visit a museum and learn about the city. I am also going to swim with my father in a safe area. What are you going to do during your holiday?

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    What are you going to do there?

    Xem lời giải

    I am going to swim.
    am/is/are going to + động từ nguyên mẫu nói kế hoạch. Câu hỏi đặt am/is/are trước chủ ngữ: What are you going to do? Chọn am với I, is với he/she, are với you/we/they.

Từ vựng

  • going to

    dự định sẽ

  • visit

    thăm

  • join

    tham gia

  • music club

    câu lạc bộ âm nhạc

  • swim

    bơi

  • beach

    bãi biển

  • holiday

    kì nghỉ

  • plan

    kế hoạch

Ghi nhớ

am/is/are going to + động từ nguyên mẫu nói kế hoạch. Câu hỏi đặt am/is/are trước chủ ngữ: What are you going to do? Chọn am với I, is với he/she, are với you/we/they.

Phát âm: Ngữ điệu xuống ở câu hỏi Wh- về kế hoạch hè. Project: Our summer holiday — tranh kế hoạch nơi đến và hoạt động.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/9 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    This summer, Nga is going to visit Da Nang with her family. They are going to stay near the beach. Nga is going to swim with her father. She is also going to join a reading club when she comes home.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “dự định sẽ”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “thăm”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “câu lạc bộ âm nhạc”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1I am going to swim.
    2. 2Hello! Can we talk?
    3. 3What are you going to do there?
    4. 4Thank you for telling me.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Nga sẽ tham gia câu lạc bộ gì sau khi về? Nhập một từ tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Our summer holiday — tranh kế hoạch nơi đến và hoạt động. Làm bảng ba tranh về kì nghỉ dự định: nơi sẽ tới, một hoạt động tham quan, một hoạt động nghỉ/vận động. Viết nhãn, rồi trình bày bằng am/is/are going to. Bạn dùng Where/What are you going to ...? hỏi thêm; trả lời thành câu có ngữ cảnh, không chỉ đọc một tên nơi. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Theo mẫu trung tính của bài, cuối câu “Where are you going to stay this summer?” nên có đường giọng nào?

  11. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn câu cũng luyện ngữ điệu xuống ở cuối như trọng tâm bài.

  12. Câu 11Mức 2Tự luận

    Đọc hai câu theo mũi tên đi xuống: Where are you going to stay this summer? ↘ What are you going to do at the beach? ↘ Tạo thêm một câu cùng loại và trao đổi với bạn. Người đánh giá nghe cao độ cuối câu; không chấm bằng chữ viết.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay