Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 17. Unit 14: Staying healthy

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: How often does she do exercise?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề Staying healthy.
  • Nhận biết và thực hành trọng âm trong câu hỏi yes/no về sức khỏe và thói quen.
  • Hoàn thành sản phẩm Project: My healthy lifestyle — sơ đồ thói quen khỏe mạnh.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: Staying healthy

A: How often does she do exercise?

B: She does exercise every day.

How do/does ... stay healthy? hỏi cách giữ sức khỏe. How often ...? hỏi tần suất. Với he/she, động từ thêm s/es trong câu kể; sau does trong câu hỏi động từ giữ nguyên mẫu.

Phát âm: Trọng âm trong câu hỏi Yes/No về sức khỏe và thói quen

Trọng âm trong câu hỏi Yes/No về sức khỏe và thói quen.

Mẫu luyện nguyên bản: Does she eat fresh fruit?

Mẫu thứ hai: Does he swim twice a week?

Từ in đậm được nhấn ở bản luyện này: động từ, tính từ và danh từ hoặc tần suất; does và đại từ thường nhẹ hơn trong mẫu này. Giữ nhịp giữa các từ mang thông tin; không kéo dài mọi từ. Đây là mẫu trung tính cho bài học, không phải quy tắc cấm nhấn trợ động từ hoặc đại từ khi cần sửa/đối chiếu thông tin. Trọng âm câu khác trọng âm trong từng từ.

Đọc hiểu từng bước

Lan stays healthy in simple ways. She does morning exercise every day. She eats vegetables with lunch and dinner. She drinks water after playing sports. She goes to bed early. She watches TV only after finishing her homework.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Lan tập thể dục bao lâu một lần? Nhập cụm tiếng Anh. Trả lời: every day.

Viết và Project: My healthy lifestyle — sơ đồ thói quen khỏe mạnh

Làm sơ đồ tròn hoặc bản đồ ba nhánh: Food and drink, Exercise, Rest. Mỗi nhánh ghi một việc cụ thể và tần suất. Đây là sơ đồ phân nhóm, không tự gắn phần trăm nếu chưa thu thập số liệu. Giới thiệu thói quen hiện tại; không hứa mọi người ăn giống nhau là đủ chữa bệnh.

Sản phẩm mẫu nguyên bản:
Food/drink — eat vegetables, drink water; Exercise — walk every day; Rest — go to bed early.

Bài trình bày mẫu:
This is my healthy lifestyle chart. I eat vegetables with my meals and drink water every day. I walk with my family in the evening. I do gentle exercise in the morning. I also go to bed early so that I have time to rest.

Tự soát: sản phẩm có đủ mục theo nhiệm vụ; lời nói khớp dữ liệu/hình; câu trọn ý và đúng thời; chia sẻ an toàn. Bạn nghe nêu một điều đã hiểu và đặt một câu hỏi. Người đánh giá dùng rubric, không chấm tự động bài nói.

Quan sát và vận dụng

Minh họa chủ đề

Dùng từ đã học mô tả một điều nhìn thấy thật trong tranh; không tự thêm thời gian, tên hay ý định mà hình không thể hiện.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    How often does she do exercise?

    Xem lời giải

    She does exercise every day.
    How do/does ... stay healthy? hỏi cách giữ sức khỏe. How often ...? hỏi tần suất. Với he/she, động từ thêm s/es trong câu kể; sau does trong câu hỏi động từ giữ nguyên mẫu.

Từ vựng

  • exercise

    tập thể dục

  • regularly

    đều đặn

  • yoga

    yoga

  • vegetables

    rau

  • water

    nước

  • healthy

    khỏe mạnh

  • every day

    hằng ngày

  • morning

    buổi sáng

Ghi nhớ

How do/does ... stay healthy? hỏi cách giữ sức khỏe. How often ...? hỏi tần suất. Với he/she, động từ thêm s/es trong câu kể; sau does trong câu hỏi động từ giữ nguyên mẫu.

Phát âm: Trọng âm trong câu hỏi Yes/No về sức khỏe và thói quen. Project: My healthy lifestyle — sơ đồ thói quen khỏe mạnh.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Lan stays healthy in simple ways. She does morning exercise every day. She eats vegetables with lunch and dinner. She drinks water after playing sports. She goes to bed early. She watches TV only after finishing her homework.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “tập thể dục”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “đều đặn”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “rau”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Hello! Can we talk?
    2. 2She does exercise every day.
    3. 3How often does she do exercise?
    4. 4Thank you for telling me.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Lan tập thể dục bao lâu một lần? Nhập cụm tiếng Anh.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — My healthy lifestyle — sơ đồ thói quen khỏe mạnh. Làm sơ đồ tròn hoặc bản đồ ba nhánh: Food and drink, Exercise, Rest. Mỗi nhánh ghi một việc cụ thể và tần suất. Đây là sơ đồ phân nhóm, không tự gắn phần trăm nếu chưa thu thập số liệu. Giới thiệu thói quen hiện tại; không hứa mọi người ăn giống nhau là đủ chữa bệnh. Hoàn thành sản phẩm và trình bày 4–5 câu, trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Trả lời ngắn

    Quan sát tranh: các bạn đang làm gì? Trả lời cụm tiếng Anh: doing exercise hoặc sleeping.

  11. Câu 10Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Theo bản luyện “Does she eat fresh fruit?”, nhóm nào gồm các từ mang thông tin cần nhấn?

  12. Câu 11Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong mẫu “Does he swim twice a week?”, ngoài các từ đậm đứng trước, từ nào ở cuối mang thông tin quan trọng và được nhấn?

  13. Câu 12Mức 2Tự luận

    Đọc hai mẫu câu sau theo các nhóm nghĩa. Làm nổi từ mang thông tin nhưng đọc nối tự nhiên: Does she eat fresh fruit? Does he swim twice a week? Sau đó nói một câu mới cùng chức năng, tự đánh dấu từ em muốn nhấn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay