Tình huống và mẫu câu
Chủ đề: C. Classroom instructions
A: Could you say that again, please?
B: Yes, of course.
Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.
Chủ đề: C. Classroom instructions
A: Could you say that again, please?
B: Yes, of course.
Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.
Đọc theo nhóm nghĩa, nhấn từ chỉ hành động hoặc thông tin mới. Dừng hơi ở dấu chấm, không ngắt giữa cụm từ.
Đọc mỗi cụm từ, che nghĩa rồi tự nói lại. Với cụm động từ, học cả cụm thay vì tách từng từ: stand up, sit down, open your books, close your books, work in pairs, listen, repeat, write. Nói chậm lần đầu, rồi nối các từ theo nhóm nghĩa. Không thêm âm /ə/ sau phụ âm cuối.
Our teacher says: Open your books. Work in pairs. Read the story. Then close your books and tell your partner about the story.
Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Làm việc theo nhóm mấy người? Nhập số. Trả lời: 2.
Làm một thẻ thông tin về C. Classroom instructions: chọn 4–6 từ khóa trong bài, viết 4 câu có ít nhất hai mẫu câu đã học, thêm hình tự vẽ phù hợp. Giới thiệu thẻ trong 45–60 giây; bạn nghe hỏi một câu và nhận xét một điểm rõ ràng. Mẫu mở đầu: Yes, come in, please. Yes, of course.. Tự soát: đủ chủ ngữ, động từ đúng thời, chữ hoa đầu câu, dấu câu và ý đúng chủ đề. Giáo viên hoặc người lớn đánh giá phần nói/viết, không chấm tự động.
Ví dụ 1
Could you say that again, please?
Yes, of course.
Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.
stand up
đứng dậy
sit down
ngồi xuống
open your books
mở sách
close your books
gấp sách
work in pairs
làm việc theo cặp
listen
lắng nghe
repeat
nhắc lại
write
viết
Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.
Đã đúng 0/7 câu
Đọc ngữ liệu
Đoạn đọc tự biên soạn
Our teacher says: Open your books. Work in pairs. Read the story. Then close your books and tell your partner about the story.
Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “đứng dậy”.
Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “ngồi xuống”.
Nối từ/cụm với nghĩa đúng.
Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.
Nghe và chọn đúng câu em nghe.
Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “gấp sách”: .
Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.
Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).
Dựa vào đoạn đọc: Làm việc theo nhóm mấy người? Nhập số.
Viết 4–5 câu tiếng Anh về chủ đề C. Classroom instructions. Dùng thông tin của em hoặc nhân vật tưởng tượng; trình bày trước một bạn và trả lời một câu hỏi.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.