Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 1. Starter

C. Classroom instructions

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: Could you say that again, please?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề C. Classroom instructions.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: C. Classroom instructions

A: Could you say that again, please?

B: Yes, of course.

Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.

Luyện từ và phát âm

Đọc theo nhóm nghĩa, nhấn từ chỉ hành động hoặc thông tin mới. Dừng hơi ở dấu chấm, không ngắt giữa cụm từ.

Đọc mỗi cụm từ, che nghĩa rồi tự nói lại. Với cụm động từ, học cả cụm thay vì tách từng từ: stand up, sit down, open your books, close your books, work in pairs, listen, repeat, write. Nói chậm lần đầu, rồi nối các từ theo nhóm nghĩa. Không thêm âm /ə/ sau phụ âm cuối.

Đọc hiểu từng bước

Our teacher says: Open your books. Work in pairs. Read the story. Then close your books and tell your partner about the story.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Làm việc theo nhóm mấy người? Nhập số. Trả lời: 2.

Viết và Project

Làm một thẻ thông tin về C. Classroom instructions: chọn 4–6 từ khóa trong bài, viết 4 câu có ít nhất hai mẫu câu đã học, thêm hình tự vẽ phù hợp. Giới thiệu thẻ trong 45–60 giây; bạn nghe hỏi một câu và nhận xét một điểm rõ ràng. Mẫu mở đầu: Yes, come in, please. Yes, of course.. Tự soát: đủ chủ ngữ, động từ đúng thời, chữ hoa đầu câu, dấu câu và ý đúng chủ đề. Giáo viên hoặc người lớn đánh giá phần nói/viết, không chấm tự động.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Could you say that again, please?

    Xem lời giải

    Yes, of course.
    Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.

Từ vựng

  • stand up

    đứng dậy

  • sit down

    ngồi xuống

  • open your books

    mở sách

  • close your books

    gấp sách

  • work in pairs

    làm việc theo cặp

  • listen

    lắng nghe

  • repeat

    nhắc lại

  • write

    viết

Ghi nhớ

Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Our teacher says: Open your books. Work in pairs. Read the story. Then close your books and tell your partner about the story.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “đứng dậy”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “ngồi xuống”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “gấp sách”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Could you say that again, please?
    2. 2Thank you for telling me.
    3. 3Hello! Can we talk?
    4. 4Yes, of course.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Làm việc theo nhóm mấy người? Nhập số.

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Viết 4–5 câu tiếng Anh về chủ đề C. Classroom instructions. Dùng thông tin của em hoặc nhân vật tưởng tượng; trình bày trước một bạn và trả lời một câu hỏi.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay