Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 1. Starter

B. Last summer

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: Could you say that again, please?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề B. Last summer.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: B. Last summer

A: Could you say that again, please?

B: Yes, of course.

Dùng was với I/he/she, were với you/we/they khi nói quá khứ; What was the weather like? hỏi thời tiết đã qua.

Luyện từ và phát âm

Đọc theo nhóm nghĩa, nhấn từ chỉ hành động hoặc thông tin mới. Dừng hơi ở dấu chấm, không ngắt giữa cụm từ.

Đọc mỗi cụm từ, che nghĩa rồi tự nói lại. Với cụm động từ, học cả cụm thay vì tách từng từ: summer, last, sunny, rainy, cool, beach, mountains, city. Nói chậm lần đầu, rồi nối các từ theo nhóm nghĩa. Không thêm âm /ə/ sau phụ âm cuối.

Đọc hiểu từng bước

Last summer, I was in Da Lat with my aunt. The weather was cool. We were happy. The flowers were beautiful.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Người kể ở đâu mùa hè trước? Trả lời: Da Lat.

Viết và Project

Làm một thẻ thông tin về B. Last summer: chọn 4–6 từ khóa trong bài, viết 4 câu có ít nhất hai mẫu câu đã học, thêm hình tự vẽ phù hợp. Giới thiệu thẻ trong 45–60 giây; bạn nghe hỏi một câu và nhận xét một điểm rõ ràng. Mẫu mở đầu: I was in Hue. Yes, of course.. Tự soát: đủ chủ ngữ, động từ đúng thời, chữ hoa đầu câu, dấu câu và ý đúng chủ đề. Giáo viên hoặc người lớn đánh giá phần nói/viết, không chấm tự động.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Could you say that again, please?

    Xem lời giải

    Yes, of course.
    Dùng was với I/he/she, were với you/we/they khi nói quá khứ; What was the weather like? hỏi thời tiết đã qua.

Từ vựng

  • summer

    mùa hè

  • last

    trước

  • sunny

    nắng

  • rainy

    mưa

  • cool

    mát

  • beach

    bãi biển

  • mountains

    núi

  • city

    thành phố

Ghi nhớ

Dùng was với I/he/she, were với you/we/they khi nói quá khứ; What was the weather like? hỏi thời tiết đã qua.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Last summer, I was in Da Lat with my aunt. The weather was cool. We were happy. The flowers were beautiful.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “mùa hè”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “trước”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “mưa”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Hello! Can we talk?
    2. 2Could you say that again, please?
    3. 3Thank you for telling me.
    4. 4Yes, of course.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Người kể ở đâu mùa hè trước?

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Viết 4–5 câu tiếng Anh về chủ đề B. Last summer. Dùng thông tin của em hoặc nhân vật tưởng tượng; trình bày trước một bạn và trả lời một câu hỏi.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay