Tình huống và mẫu câu
Chủ đề: B. Last summer
A: Could you say that again, please?
B: Yes, of course.
Dùng was với I/he/she, were với you/we/they khi nói quá khứ; What was the weather like? hỏi thời tiết đã qua.
Chủ đề: B. Last summer
A: Could you say that again, please?
B: Yes, of course.
Dùng was với I/he/she, were với you/we/they khi nói quá khứ; What was the weather like? hỏi thời tiết đã qua.
Đọc theo nhóm nghĩa, nhấn từ chỉ hành động hoặc thông tin mới. Dừng hơi ở dấu chấm, không ngắt giữa cụm từ.
Đọc mỗi cụm từ, che nghĩa rồi tự nói lại. Với cụm động từ, học cả cụm thay vì tách từng từ: summer, last, sunny, rainy, cool, beach, mountains, city. Nói chậm lần đầu, rồi nối các từ theo nhóm nghĩa. Không thêm âm /ə/ sau phụ âm cuối.
Last summer, I was in Da Lat with my aunt. The weather was cool. We were happy. The flowers were beautiful.
Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Người kể ở đâu mùa hè trước? Trả lời: Da Lat.
Làm một thẻ thông tin về B. Last summer: chọn 4–6 từ khóa trong bài, viết 4 câu có ít nhất hai mẫu câu đã học, thêm hình tự vẽ phù hợp. Giới thiệu thẻ trong 45–60 giây; bạn nghe hỏi một câu và nhận xét một điểm rõ ràng. Mẫu mở đầu: I was in Hue. Yes, of course.. Tự soát: đủ chủ ngữ, động từ đúng thời, chữ hoa đầu câu, dấu câu và ý đúng chủ đề. Giáo viên hoặc người lớn đánh giá phần nói/viết, không chấm tự động.
Ví dụ 1
Could you say that again, please?
Yes, of course.
Dùng was với I/he/she, were với you/we/they khi nói quá khứ; What was the weather like? hỏi thời tiết đã qua.
summer
mùa hè
last
trước
sunny
nắng
rainy
mưa
cool
mát
beach
bãi biển
mountains
núi
city
thành phố
Dùng was với I/he/she, were với you/we/they khi nói quá khứ; What was the weather like? hỏi thời tiết đã qua.
Đã đúng 0/7 câu
Đọc ngữ liệu
Đoạn đọc tự biên soạn
Last summer, I was in Da Lat with my aunt. The weather was cool. We were happy. The flowers were beautiful.
Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “mùa hè”.
Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “trước”.
Nối từ/cụm với nghĩa đúng.
Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.
Nghe và chọn đúng câu em nghe.
Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “mưa”: .
Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.
Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).
Dựa vào đoạn đọc: Người kể ở đâu mùa hè trước?
Viết 4–5 câu tiếng Anh về chủ đề B. Last summer. Dùng thông tin của em hoặc nhân vật tưởng tượng; trình bày trước một bạn và trả lời một câu hỏi.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.