Tiếng Anh 5
Tiếng AnhLớp 5Phần 1. Starter

A. Back to school

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và dùng mẫu câu: Could you say that again, please?
  • Phát triển nghe, nói, đọc và viết theo chủ đề A. Back to school.

Bài giảng

Tình huống và mẫu câu

Chủ đề: A. Back to school

A: Could you say that again, please?

B: Yes, of course.

Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.

Luyện từ và phát âm

Đọc theo nhóm nghĩa, nhấn từ chỉ hành động hoặc thông tin mới. Dừng hơi ở dấu chấm, không ngắt giữa cụm từ.

Đọc mỗi cụm từ, che nghĩa rồi tự nói lại. Với cụm động từ, học cả cụm thay vì tách từng từ: class, teacher, friend, school, name, hello, happy, again. Nói chậm lần đầu, rồi nối các từ theo nhóm nghĩa. Không thêm âm /ə/ sau phụ âm cuối.

Đọc hiểu từng bước

Hello. My name is Kim. I am in Class 5B. My English teacher is Ms Hoa. I am happy to see my friends again.

Đọc lần đầu tìm nhân vật và chủ đề. Lần hai gạch dưới từ chỉ thời gian, nơi chốn, hoạt động; đối chiếu câu hỏi với chi tiết. Không suy đoán thêm thông tin ngoài đoạn. Câu hỏi: Kim học lớp nào? Trả lời: 5B.

Viết và Project

Làm một thẻ thông tin về A. Back to school: chọn 4–6 từ khóa trong bài, viết 4 câu có ít nhất hai mẫu câu đã học, thêm hình tự vẽ phù hợp. Giới thiệu thẻ trong 45–60 giây; bạn nghe hỏi một câu và nhận xét một điểm rõ ràng. Mẫu mở đầu: I am in Class 5A. Yes, of course.. Tự soát: đủ chủ ngữ, động từ đúng thời, chữ hoa đầu câu, dấu câu và ý đúng chủ đề. Giáo viên hoặc người lớn đánh giá phần nói/viết, không chấm tự động.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Could you say that again, please?

    Xem lời giải

    Yes, of course.
    Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.

Từ vựng

  • class

    lớp

  • teacher

    giáo viên

  • friend

    bạn

  • school

    trường

  • name

    tên

  • hello

    xin chào

  • happy

    vui

  • again

    lại

Ghi nhớ

Chọn lời chào, giới thiệu và lời yêu cầu lịch sự. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; thêm please để lịch sự.

Dễ nhầm

  • Không bỏ trợ động từ trong câu hỏi; không sao chép thông tin mẫu khi đề yêu cầu thông tin cá nhân.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đoạn đọc tự biên soạn

    Hello. My name is Kim. I am in Class 5B. My English teacher is Ms Hoa. I am happy to see my friends again.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “lớp”.

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chọn từ/cụm tiếng Anh có nghĩa “giáo viên”.

  4. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm với nghĩa đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu em nghe.

  6. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Dùng đúng một mục trong bảng Từ vựng của bài có nghĩa “trường”: .

  7. Câu 6Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các lượt lời thành hội thoại tự nhiên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Thank you for telling me.
    2. 2Hello! Can we talk?
    3. 3Could you say that again, please?
    4. 4Yes, of course.
  8. Câu 7Mức 2Trả lời ngắn

    Dựa vào đoạn đọc: Kim học lớp nào?

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Viết 4–5 câu tiếng Anh về chủ đề A. Back to school. Dùng thông tin của em hoặc nhân vật tưởng tượng; trình bày trước một bạn và trả lời một câu hỏi.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay