Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 4. Unit 3: My week

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về My week.
  • Thực hành What do you do on Sundays? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

  • Friday: thứ Sáu.
  • Saturday: thứ Bảy.
  • Sunday: Chủ nhật.
  • do housework: làm việc nhà.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: What do you do on Sundays?

B: I do housework on Sundays.

Tên ngày viết hoa chữ cái đầu. Dùngon trước ngày: on Monday/on Sundays. Dạng số nhiềuSundays chỉ mỗi Chủ nhật, lặp lại hằng tuần. CâuWhat day is it today? hỏi thứ, không hỏi giờ. Thứ tự một tuần từMonday đếnSunday; đừng nhầmTuesday vớiThursday.

Let’s talk — đổi vai và xác nhận

Dùng câu hỏi và câu đáp trong mẫu phía trên. Người A hỏi, người B trả lời bằng thông tin thật hoặc nhân vật tưởng tượng, rồi A nhắc lại điều vừa nghe. Đổi vai và thay ít nhất một thông tin. Hỏi lại nếu nghe chưa rõ; không đọc một câu thuộc lòng khác với ý được hỏi.

Let’s sing — hát bằng lời mới

Hoạt động hát của Lesson 2, luyện đúng chức năng ngôn ngữ trong Unit. Lời sau do học liệu tự soạn, không chép lời hoặc giai điệu SGK:

It is Friday today.

I study at school.

On Saturdays, I read books.

On Sundays, I play football.

Người lớn đọc mẫu nghĩa từng dòng. Gõ bốn nhịp một dòng; tự hát hai dòng đầu ở cao độ vừa, hai dòng sau thấp hơn, rồi đổi vai hoặc hát nối tiếp. Dừng nếu phải bẻ âm để vừa nhịp. Sau hai vòng, thay một thông tin đúng ngữ pháp và nói lại tự nhiên. Giáo viên nghe trực tiếp; TTS không hát hay chấm hát.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: What do you do on Sundays?

    Xem lời giải

    I do housework on Sundays.

    Tên ngày viết hoa chữ cái đầu. Dùngon trước ngày: on Monday/on Sundays. Dạng số nhiềuSundays chỉ mỗi Chủ nhật, lặp lại hằng tuần. CâuWhat day is it today? hỏi thứ, không hỏi giờ. Thứ tự một tuần từMonday đếnSunday; đừng nhầmTuesday vớiThursday.

Từ vựng

  • Friday

    thứ Sáu

  • Saturday

    thứ Bảy

  • Sunday

    Chủ nhật

  • do housework

    làm việc nhà

Ghi nhớ

Tên ngày viết hoa chữ cái đầu. Dùngon trước ngày: on Monday/on Sundays. Dạng số nhiềuSundays chỉ mỗi Chủ nhật, lặp lại hằng tuần. CâuWhat day is it today? hỏi thứ, không hỏi giờ. Thứ tự một tuần từMonday đếnSunday; đừng nhầmTuesday vớiThursday.

Dễ nhầm

  • Thứ tự một tuần từMonday đếnSunday; đừng nhầmTuesday vớiThursday.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: I do housework Sundays.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1on
    2. 2do housework
    3. 3Sundays.
    4. 4I
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “làm việc nhà”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “Friday” có nghĩa “thứ Bảy”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “What do you do on Sundays?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 9Mức 2Tự luận

    Hát nối tiếp với bạn bằng bốn dòng lời mới, không cần giai điệu SGK:

    It is Friday today. / I study at school. / On Saturdays, I read books. / On Sundays, I play football.

    Gõ nhịp đều, đổi vai, thay một thông tin có nghĩa và nói lại tự nhiên. Có thể đọc theo nhịp nếu chưa tự tin hát.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay