Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 17. Unit 16: Weather

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 16.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

Hai từ có trọng âm ở âm tiết đầu: SUN-ny, RAIN-y. Đọc phần đầu rõ và mạnh hơn, phần -y nhẹ. Trọng âm từ không phải đọc to cả câu.

Từ trọng tâm:sunny,rainy. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng.

Đọc hiểu và viết

It was rainy in Hue last weekend. Today it is sunny. Lan wants to go to the park. Her friend says, “Great! Let us go.”

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: sunny — vỗ tay — rainy — vỗ tay.

It is sunny here. It is rainy there.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Bảng thời tiết. Kẻ ba hàng địa điểm và hai cột Last weekend–Today. Dùng quan sát có thời điểm hoặc ghi rõ dữ liệu tưởng tượng. Mỗi ô có một từ thời tiết; so sánh từng nơi bằng was/is, không coi bảng giả định là dự báo thật.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Dữ liệu tưởng tượng:

PlaceLast weekendToday
Huecloudyrainy
Vinhwindysunny
Da Nangsunnycloudy

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): It was cloudy in Hue last weekend. It is rainy in Hue today. It was windy in Vinh last weekend, and it is sunny there today. It was sunny in Da Nang last weekend. It is cloudy in Da Nang today.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Ghi bảng thời tiết của hai nơi trong một ngày trước và hôm nay; dùng số liệu quan sát hoặc kịch bản tưởng tượng ghi rõ.

    Mẫu: Kịch bản tưởng tượng: It was cloudy in Hue yesterday. It is rainy in Hue today. It was windy in Vinh yesterday.

Từ vựng

  • sunny

    có nắng

  • rainy

    có mưa

  • windy

    có gió

  • cloudy

    có mây

  • water park

    công viên nước

  • park

    công viên

  • weather

    thời tiết

  • last weekend

    cuối tuần trước

Ghi nhớ

Hỏi thời tiết trước đây dùngWhat was the weather like…?; đápIt was+sunny/rainy/windy/cloudy. Hôm nay dùngIt is… Đề nghị đi đâu: Do you want to go to…?; đápGreat!Let’s go hoặcSorry, I can’t, lịch sự nêu không thể đi. Không dùngwas vớitoday khi đang mô tả thời tiết hiện tại.

Dễ nhầm

  • Không dùngwas vớitoday khi đang mô tả thời tiết hiện tại.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trọng âm của sunny và rainy ở:

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    It was rainy in Hue last weekend. Today it is sunny. Lan wants to go to the park. Her friend says, “Great! Let us go.”

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cuối tuần trước ở Huế thời tiết thế nào?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    It is sunny in Hue today.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: Do you want go to the park?

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề bảng thời tiết, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Dữ liệu tưởng tượng:

    PlaceLast weekendToday
    Huecloudyrainy
    Vinhwindysunny
    Da Nangsunnycloudy

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Bảng thời tiết: Kẻ ba hàng địa điểm và hai cột Last weekend–Today. Dùng quan sát có thời điểm hoặc ghi rõ dữ liệu tưởng tượng. Mỗi ô có một từ thời tiết; so sánh từng nơi bằng was/is, không coi bảng giả định là dự báo thật.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Dữ liệu tưởng tượng:

    PlaceLast weekendToday
    Huecloudyrainy
    Vinhwindysunny
    Da Nangsunnycloudy

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: sunny — vỗ tay — rainy — vỗ tay.

    Đọc hai câu: It is sunny here. It is rainy there.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay